DiscoverFluent Fiction - Vietnamese
Fluent Fiction - Vietnamese
Claim Ownership

Fluent Fiction - Vietnamese

Author: FluentFiction.org

Subscribed: 29Played: 1,224
Share

Description

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you.

Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English.

This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension.

But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with.

And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam.

Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself.

Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!
902 Episodes
Reverse
Fluent Fiction - Vietnamese: The Blossoming Strength: A Festival Tale of Family and Health Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-06-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Hằng háo hức đứng giữa đám đông tại Lễ hội Hoa Đà Lạt.En: Hằng eagerly stood among the crowd at the Da Lat Flower Festival.Vi: Những bông hoa rực rỡ trải dài hai bên đường, làm sáng bừng cả thành phố.En: The vibrant flowers stretched along both sides of the road, lighting up the entire city.Vi: Âm nhạc vui tươi vang lên, cùng ánh sáng lung linh từ những chiếc đèn lồng trang trí khắp nơi.En: Lively music played, accompanied by the shimmering lights from lanterns decorating everywhere.Vi: Mọi người đều mặc áo dài truyền thống, thêm phần sắc màu cho không khí Tết Nguyên Đán.En: Everyone wore traditional áo dài, adding more color to the Lunar New Year atmosphere.Vi: Hằng, cô sinh viên chăm chỉ, đang đi cùng gia đình của mình.En: Hằng, a diligent student, was attending with her family.Vi: Lâu lắm rồi, cô mới có dịp tham gia một lễ hội lớn như vậy.En: It had been a long time since she had the chance to attend such a large festival.Vi: Trong lòng Hằng tràn đầy hào hứng, nhưng cô không thể phủ nhận cảm giác chóng mặt đang ập đến.En: Her heart was filled with excitement, but she couldn't deny the dizziness that was coming over her.Vi: Nhiều ngày nay, cô không khoẻ nhưng không muốn làm gia đình lo lắng.En: For many days, she hadn't been feeling well but didn't want to worry her family.Vi: “Tên ơi, xem này!En: "Hey, look at this!"Vi: ” em gái của Hằng reo lên, chỉ tay về phía một công trình hoa khổng lồ.En: Hằng's younger sister exclaimed, pointing towards a gigantic flower structure.Vi: Bước chân Hằng đôi lúc trở nên loạng choạng, nhưng cô vẫn cố gắng mỉm cười và bước đi thật vững vàng.En: Hằng's steps occasionally became unsteady, but she still tried to smile and walk firmly.Vi: Cô không muốn ai biết về tình trạng của mình.En: She didn't want anyone to know about her condition.Vi: Xung quanh là tiếng nói cười rộn ràng, nhưng âm thanh càng lúc càng trở nên như xa dần trong tai Hằng.En: All around were sounds of joyous laughter, but the sounds started to feel distant in Hằng's ears.Vi: Cô chớp mắt, cố gắng giữ sự tỉnh táo.En: She blinked, trying to stay alert.Vi: Rồi đột nhiên, tất cả như tối sầm lại.En: Then suddenly, everything seemed to go dark.Vi: Hằng ngã xuống giữa tiếng ồn ào của lễ hội.En: Hằng fell amidst the festival's noise.Vi: Tiếng mọi người la lên hoảng hốt khi thấy Hằng bất tỉnh.En: The crowd gasped in alarm upon seeing Hằng faint.Vi: Gia đình cô lo lắng quây quanh, trong khi những người xung quanh nhanh chóng gọi người trợ giúp.En: Her family worriedly gathered around, while those nearby quickly called for help.Vi: Nhân viên y tế nhanh chóng tới nơi, đưa Hằng vào lều y tế gần đó.En: Medical staff swiftly arrived and took Hằng to a nearby medical tent.Vi: Sau một lúc, Hằng tỉnh lại, ánh sáng ùa vào mắt cô.En: After a while, Hằng regained consciousness, and light flooded into her eyes.Vi: Cô thấy gia đình ngồi bên cạnh, ánh mắt đầy lo âu.En: She saw her family sitting beside her, their eyes filled with worry.Vi: “Con xin lỗi,” Hằng yếu ớt nói, giọng nói run rẩy.En: "I'm sorry," Hằng weakly said, her voice trembling.Vi: “Con đã không khỏe mấy hôm nay.En: "I haven't been well these past few days."Vi: ”Mẹ của Hằng nhẹ nhàng nắm tay cô, giọng dịu dàng nhưng đầy trách móc: “Con không bao giờ nên giấu điều đó với ba mẹ.En: Hằng's mother gently held her hand, her voice soft yet reproachful: "You should never hide that from us.Vi: Sức khỏe là quan trọng nhất.En: Health is the most important thing."Vi: ”Hằng gật đầu, bật khóc vì sự quan tâm của người thân.En: Hằng nodded, bursting into tears at her family's concern.Vi: Cô nhận ra rằng việc giấu giếm tình trạng sức khỏe của mình chỉ gây ra nhiều lo lắng hơn.En: She realized that hiding her health condition only caused more worry.Vi: Được chăm sóc tại lều y tế, Hằng cảm thấy khá hơn.En: Being cared for in the medical tent, Hằng felt better.Vi: Ngày hôm đó, Hằng nhận được một bài học quý giá.En: That day, Hằng learned a valuable lesson.Vi: Cô hiểu rằng cần phải chia sẻ điều kiện sức khỏe thật lòng với gia đình và không bao giờ sợ làm phiền ai.En: She understood the need to honestly share her health condition with her family and to never fear burdening anyone.Vi: Lễ hội Hoa Đà Lạt không chỉ là dịp để ngắm hoa mà còn là nơi Hằng nhận ra giá trị của sự quan tâm lẫn nhau trong gia đình.En: The Da Lat Flower Festival was not only an occasion to admire flowers but also a place where Hằng recognized the value of mutual care within the family.Vi: Lễ hội vẫn tiếp diễn với sắc hoa và niềm vui.En: The festival continued with its floral displays and joy.Vi: Gia đình Hằng ở lại, dành thời gian vui vẻ bên nhau, quý trọng từng giây phút bên nhau hơn bao giờ hết.En: Hằng's family stayed, spending happy times together, cherishing every moment more than ever. Vocabulary Words:eagerly: háo hứcvibrant: rực rỡshimmering: lung linhaccompanied: cùngLunar New Year: Tết Nguyên Đándiligent: chăm chỉdeny: phủ nhậndizziness: chóng mặtgigantic: khổng lồunsteady: loạng choạngjoyous: rộn ràngalert: tỉnh táoalarm: hoảng hốtswiftly: nhanh chóngregain consciousness: tỉnh lạiapologetically: yếu ớtreproachful: trách mócmutual: lẫn nhaufloral: sắc hoacherishing: quý trọngcondition: tình trạngconcern: lo âucareful: quan tâmunwavering: vững vàngmedical staff: nhân viên y tếtent: lềuhonestly: thật lòngadmire: ngắmoccasion: dịpvaluable: quý giá
Fluent Fiction - Vietnamese: Friendship Rekindled: An Emotional Tết Reunion at Hồ Hoàn Kiếm Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-06-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trên bờ hồ Hoàn Kiếm lạnh lẽo, không khí Tết rộn rã tràn ngập khắp nơi.En: On the cold shores of Hồ Hoàn Kiếm, the bustling atmosphere of Tết filled the air everywhere.Vi: Đèn lồng treo khắp cành cây, lấp lánh soi bóng xuống mặt hồ tĩnh lặng.En: Lanterns hung from tree branches, casting shimmering reflections on the still lake surface.Vi: Ngọc đứng đó, lòng đầy băn khoăn, đợi Thanh đến.En: Ngọc stood there, full of anxiety, waiting for Thanh to arrive.Vi: Ngọc luôn suy nghĩ nhiều, nhưng Thanh lại nhạy cảm.En: Ngọc was always deep in thought, but Thanh was sensitive.Vi: Một lần hiểu lầm nhỏ, cả hai không nói chuyện với nhau nữa.En: A small misunderstanding had led them to stop talking.Vi: Nhưng giờ là Tết, thời điểm để gạt bỏ quá khứ, làm mới tình bạn.En: But now, during Tết, it was time to let go of the past and renew their friendship.Vi: Gió mùa đông thổi nhẹ qua, mang theo hương hoa đào.En: A light winter breeze blew through, carrying the scent of peach blossoms.Vi: Ngọc tự nhủ: “Mình phải nói rõ cảm xúc của mình cho Thanh hiểu.”En: Ngọc reminded herself: “I have to express my feelings clearly to Thanh.”Vi: Lần đầu tiên Ngọc dám thử thách bản thân, dám đối diện với cảm xúc thực sự.En: For the first time, Ngọc dared to challenge herself, to face her true emotions.Vi: Thanh đến, mặc áo khoác ấm, khuôn mặt lộ sự bối rối.En: Thanh arrived, wearing a warm coat, her face showing signs of confusion.Vi: Cả hai bắt đầu đi dạo quanh hồ.En: They began to walk around the lake.Vi: Không khí thật kỳ diệu, như cổ tích.En: The atmosphere was magical, like a fairy tale.Vi: Ngọc hít một hơi sâu, rồi nói:En: Ngọc took a deep breath and said:Vi: “Thanh, mình xin lỗi vì tất cả. Mình đã quá khắt khe. Mình không muốn mất cậu.”En: “Thanh, I'm sorry for everything. I was too harsh. I don't want to lose you.”Vi: Thanh dừng bước, nhìn Ngọc.En: Thanh stopped, looking at Ngọc.Vi: Cô cảm nhận sự thành thật và nỗi lòng của bạn.En: She could sense the sincerity and feelings of her friend.Vi: Thanh trả lời: “Mình cũng sai.En: Thanh replied, “I was also wrong.Vi: Mình đã quá nhạy cảm, không giải thích rõ với cậu.En: I was too sensitive and didn't explain things clearly to you.Vi: Mình rất buồn nhưng không biết phải nói sao.”En: I was very sad but didn't know how to express it.”Vi: Cả hai dừng lại dưới ánh sáng rực rỡ của đèn lồng.En: Both of them stopped under the radiant light of the lanterns.Vi: Trái tim Ngọc như nhẹ nhàng hơn.En: Ngọc felt her heart lighten.Vi: Cô hiểu rằng, việc mở lòng với bạn là quan trọng.En: She understood that opening up to her friend was important.Vi: Thanh đã sẵn sàng tha thứ.En: Thanh was ready to forgive.Vi: “Chúng ta hãy cùng quên đi quá khứ nhé?” Ngọc đề nghị, ánh mắt đầy hy vọng.En: “Shall we forget the past together?” Ngọc suggested, her eyes full of hope.Vi: Thanh nắm tay Ngọc, gật đầu.En: Thanh took Ngọc's hand and nodded.Vi: Cảm giác ấm áp lan tỏa.En: A warm feeling spread through them.Vi: “Chúng ta sẽ cùng nhau đón Tết vui vẻ!”En: “Let's enjoy a joyful Tết together!”Vi: Hai cô gái ôm nhau thật chặt, trong tiếng reo hò vui vẻ của trẻ con chạy quanh.En: The two girls embraced tightly, among the joyful cheers of children running around.Vi: Ánh đèn chiếu rọi, hoa đào tươi nở, tất cả như chứng kiến khoảnh khắc hòa giải thiêng liêng.En: The lantern lights shone, the peach blossoms bloomed brightly, all witnessing the sacred moment of reconciliation.Vi: Ngọc và Thanh đã học cách yêu thương, thông cảm và chia sẻ cảm xúc.En: Ngọc and Thanh learned to love, empathize, and share their feelings.Vi: Giới thiệu một năm mới đầy hy vọng và tình bạn bền vững trên bờ hồ Hoàn Kiếm đẹp đẽ.En: A new year full of hope and enduring friendship was introduced on the beautiful shores of Hồ Hoàn Kiếm.Vi: Thời khắc ấy, Ngọc biết rằng giao tiếp cởi mở đã kết nối lại tình bạn đã từng rạn nứt.En: In that moment, Ngọc knew that open communication had reconnected a friendship that had once been broken. Vocabulary Words:anxiety: băn khoănsensitive: nhạy cảmmisunderstanding: hiểu lầmshimmering: lấp lánhreflections: soi bóngrenew: làm mớibreeze: gió nhẹpeach blossoms: hoa đàoexpress: nói rõemotions: cảm xúcconfusion: bối rốimagical: kỳ diệuharsh: khắt khesincerity: thành thậtradiant: rực rỡlighten: nhẹ nhàng hơnempathize: thông cảmreconciliation: hòa giảisacred: thiêng liêngenduring: bền vữngcommunication: giao tiếpchallenge: thử tháchembraced: ôm nhaucheers: reo hòwitnessing: chứng kiếnenduring: bền vữngreconnect: kết nối lạibroken: rạn nứtrenew: làm mớishores: bờ hồ
Fluent Fiction - Vietnamese: Bridging Hearts: A Painter's Journey to Family Acceptance Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-05-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Minh đứng trên boong tàu, mắt ngắm nhìn cảnh sắc của Vịnh Hạ Long.En: Minh stood on the deck of the ship, his eyes watching the scenery of Vịnh Hạ Long.Vi: Biển xanh ngắt, các đảo đá vôi hùng vĩ nổi lên như những bức tượng thiên nhiên kỳ diệu.En: The deep blue sea, the majestic limestone islands rose like marvelous natural statues.Vi: Minh cảm thấy trái tim mình đập mạnh.En: Minh felt his heart pound.Vi: Đây là lần đầu tiên anh có cơ hội được thể hiện cảm xúc của mình qua hội họa, hy vọng gia đình sẽ hiểu và chấp nhận anh.En: This was the first time he had the opportunity to express his emotions through painting, hoping his family would understand and accept him.Vi: Gia đình Minh đi du lịch Hạ Long nhân dịp Tết Nguyên Đán.En: Minh's family traveled to Hạ Long for Tết Nguyên Đán.Vi: Anh hy vọng chuyến đi này sẽ giúp anh gần gũi hơn với gia đình.En: He hoped this trip would help him become closer to his family.Vi: Tuy nhiên, Minh luôn cảm thấy lạc lõng.En: However, Minh always felt out of place.Vi: Gia đình Minh có truyền thống lâu đời, luôn mong muốn anh theo đuổi công việc ổn định như bác sĩ hay kỹ sư.En: His family had a long-standing tradition, always wanting him to pursue a stable career like a doctor or engineer.Vi: Anh, với ước mơ làm họa sĩ, chưa bao giờ cảm thấy mình được chấp nhận.En: He, with his dream of being a painter, never felt accepted.Vi: Hoa, em gái Minh, hiểu rõ anh trai mình.En: Hoa, Minh's sister, understood her brother well.Vi: Cô luôn ủng hộ Minh, dù biết rằng cha mẹ khó lòng chấp nhận lựa chọn của anh.En: She always supported Minh, even though she knew their parents were unlikely to accept his choice.Vi: Linh, người em họ, luôn tìm cách hòa giải.En: Linh, their cousin, always tried to mediate.Vi: Linh hiểu áp lực Minh gặp phải, cũng như nỗi lo lắng của gia đình.En: Linh understood the pressure Minh faced, as well as the concerns of the family.Vi: Trời vẫn còn sớm.En: It was still early.Vi: Minh ngồi trong phòng, lấy ra bức tranh anh đã vẽ trong suốt thời gian qua.En: Minh sat in his room, taking out the painting he had been working on all this time.Vi: Bức tranh mang hình ảnh Vịnh Hạ Long mùa đông, biển cả xanh thẳm và các đảo đá nhuốm nắng vàng.En: The painting depicted Vịnh Hạ Long in winter, with the deep blue sea and the islands bathed in golden sunlight.Vi: Minh cảm nhận từng nét cọ, đầy tình yêu và hi vọng.En: Minh felt each brushstroke, filled with love and hope.Vi: Bữa cơm tối, cả gia đình quây quần bên nhau.En: At dinner, the whole family gathered around.Vi: Món ăn truyền thống ngày Tết được bày đẹp mắt trên bàn: bánh chưng, dưa hành, thịt đông.En: Traditional Tết dishes were beautifully laid out on the table: bánh chưng, pickled onions, and jellied meat.Vi: Minh cảm thấy tim mình đập mạnh hơn khi nghĩ đến việc sẽ chia sẻ bức tranh.En: Minh felt his heart beat faster at the thought of sharing his painting.Vi: "Mọi người ơi..." Minh ngập ngừng.En: "Everyone..." Minh hesitated.Vi: "Con có một thứ muốn cho mọi người xem."En: "I have something I want to show you all."Vi: Cả gia đình quay lại nhìn Minh.En: The whole family turned to look at Minh.Vi: Anh cảm thấy lo lắng nhưng đồng thời cũng quyết tâm.En: He felt nervous but also determined.Vi: Minh mở bức tranh ra.En: Minh unveiled the painting.Vi: Ánh mắt của mọi người đổ dồn vào từng chi tiết.En: Everyone's eyes focused on every detail.Vi: Hoa mỉm cười rạng rỡ.En: Hoa smiled brightly.Vi: "Anh Minh thật tài năng!"En: "You're really talented, Minh!"Vi: Linh gật đầu, thêm vào, "Đẹp quá anh Minh!"En: Linh nodded, adding, "It's so beautiful, Minh!"Vi: Bất ngờ, ánh mắt cha Minh dịu lại, giọng ông trầm xuống.En: Unexpectedly, Minh's father's expression softened, his voice lowered.Vi: "Chưa bao giờ chúng ta thấy Vịnh Hạ Long đẹp như thế này.En: "We've never seen Vịnh Hạ Long as beautiful as this.Vi: Con có tài lắm."En: You have a lot of talent."Vi: Minh thấy lòng mình như nhẹ nhõm.En: Minh felt his heart lighten.Vi: Anh cảm nhận được sự chấp nhận và tự hào từ gia đình.En: He sensed acceptance and pride from his family.Vi: Bức tranh không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là cầu nối giữa anh và gia đình.En: The painting was not just a piece of art but also a bridge between him and his family.Vi: Và như vậy, giữa cảnh sắc hùng vĩ của Hạ Long, Minh cảm thấy mình như trỗi dậy, mạnh mẽ và tự tin hơn.En: And so, amidst the majestic scenery of Hạ Long, Minh felt as if he was rising, stronger and more confident.Vi: Gia đình đã bắt đầu hiểu và tôn trọng con đường anh chọn.En: His family had begun to understand and respect the path he chose.Vi: Những ngày sau của Tết thật đẹp và tràn ngập niềm vui.En: The days following Tết were truly beautiful and filled with joy.Vi: Minh đã tìm thấy được sự chấp nhận mà anh hằng mong đợi.En: Minh had found the acceptance he had longed for. Vocabulary Words:deck: boong tàuscenery: cảnh sắcmajestic: hùng vĩlimestone: đá vôistatues: bức tượngopportunity: cơ hộiemotions: cảm xúcpainting: hội họatradition: truyền thốngstable: ổn địnhpainter: họa sĩaccepted: chấp nhậnunderstood: hiểu rõmediated: hòa giảiunveil: mởdetermined: quyết tâmdepicted: mang hình ảnhbathed: nhuốmbrushstroke: nét cọgathered: quây quầnhesitated: ngập ngừngfocused: đổ dồnlighten: nhẹ nhõmbridge: cầu nốirising: trỗi dậyconfident: tự tinfill: tràn ngậppride: tự hàotalented: tài năngacceptance: sự chấp nhận
Fluent Fiction - Vietnamese: Foggy Quest: A Tradition of Trust and Discovery in Ba Vì Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-05-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Giữa mùa đông, công viên quốc gia Ba Vì chìm trong làn sương mù dày đặc.En: In the midst of winter, Ba Vì National Park was enveloped in a thick fog.Vi: Thảo và Đức đứng trước lối vào rừng, mắt nhìn nhau đầy quyết tâm.En: Thảo and Đức stood in front of the forest entrance, looking at each other with determination.Vi: Với Thảo, chuyến đi này không chỉ là một chuyến du ngoạn, mà còn là một phần quan trọng trong truyền thống gia đình vào dịp Tết.En: For Thảo, this trip was not just an excursion, but also an important part of her family tradition during Tết.Vi: Không khí lạnh giá nhưng trong lành, mang theo hương thơm của đất và thông.En: The air was cold but fresh, carrying the scent of earth and pine.Vi: Thảo kéo sát chiếc khăn quàng cổ màu đỏ, tự tin bước vào con đường nhỏ trong rừng.En: Thảo pulled her red scarf closer and confidently stepped onto the narrow path through the forest.Vi: Đức bước theo sau một chút do dự, thầm cầu mong rằng họ sẽ không đi lạc.En: Đức followed, a bit hesitant, silently hoping they would not get lost.Vi: “Hãy tin vào cảm giác của em,” Thảo nói khi cô chọn một lối đi hẹp giữa những tán cây cao vút trời.En: "Trust your instincts," Thảo said as she chose a narrow path between the towering trees.Vi: Đức gật đầu, nhưng vẫn lén đánh dấu từng cây cối bên đường đi, hy vọng điều đó sẽ giúp họ tìm đường về nếu cần.En: Đức nodded, but secretly marked each tree along the way, hoping it would help them find their way back if needed.Vi: Đường càng vào sâu, sương mù càng dày đặc.En: The deeper they went, the thicker the fog became.Vi: Mọi vật chung quanh dường như trở nên mờ ảo.En: Everything around seemed to blur.Vi: Đức bắt đầu lo lắng khi nhận ra mặt trời đã lịm dần phía chân trời, nhưng không muốn làm Thảo thất vọng.En: Đức began to worry as he realized the sun was setting on the horizon, but he did not want to disappoint Thảo.Vi: Anh đành cố đi nhanh, cố đuổi kịp người bạn.En: He tried to keep up, quickening his pace to stay alongside his friend.Vi: Cả hai tiếp tục đi trong im lặng, lòng không ngừng nghĩ đến ngôi đền nằm sâu trong rừng như truyền thuyết kể lại.En: The two continued in silence, constantly thinking about the temple deep in the forest as told in the legends.Vi: Cuối cùng, họ đến được một khoảng trống giữa rừng.En: Finally, they reached a clearing in the woods.Vi: Ánh sáng cuối cùng của ngày hắt lên ngôi đền nhỏ phía xa, khiến cả hai thở phảo nhẹ nhõm.En: The last light of the day reflected off a small temple in the distance, giving them both a sense of relief.Vi: Nhưng niềm vui chưa kịp lan toả thì cuộc tranh cãi giữa Thảo và Đức nổ ra.En: But before joy could spread, an argument broke out between Thảo and Đức.Vi: Thảo muốn tiếp tục đi nhanh, trong khi Đức lo lắng về việc làm thế nào để quay trở lại khi trời tối.En: Thảo wanted to push on quickly, while Đức was concerned about how they would return in the dark.Vi: Sau một hồi, họ quyết định tiếp tục bởi không thể bỏ cuộc khi đã gần đến đích.En: After a while, they decided to continue as they were so close to their goal.Vi: Khi đến ngôi đền, một người đàn ông già từ từ xuất hiện.En: Upon reaching the temple, an old man slowly appeared.Vi: Ông là một trong những người làng hay cầu nguyện tại đây.En: He was one of the villagers who often prayed there.Vi: Ông mỉm cười nhìn Thảo và Đức, chỉ đường về bằng lối đi ngắn hơn.En: He smiled at Thảo and Đức, showing them a shorter way back.Vi: “Cảm ơn bác,” Thảo nói, lòng nhẹ nhõm hơn bao giờ hết.En: "Thank you, sir," Thảo said, feeling more relieved than ever.Vi: Trên đường trở về, Thảo nhận ra rằng cô cần sự hỗ trợ từ mọi người.En: On the way back, Thảo realized that she needed support from others.Vi: Còn Đức, anh cảm thấy tự tin hơn với cách tiếp cận hợp lý của mình.En: Meanwhile, Đức felt more confident with his rational approach.Vi: Chuyến đi kết thúc, cả hai đều học được bài học lớn về sự tin tưởng và lòng can đảm.En: The trip ended, and both of them learned a great lesson about trust and courage.Vi: Và hơn hết, họ đã hoàn thành sứ mệnh của mình đúng dịp Tết.En: More importantly, they accomplished their mission just in time for Tết. Vocabulary Words:enveloped: chìmdetermination: quyết tâmexcursion: du ngoạntradition: truyền thốngscent: hương thơmnarrow: hẹphesitant: do dựinstincts: cảm giácmarked: đánh dấuhorizon: chân trờilegends: truyền thuyếtclearing: khoảng trốngreflection: ánh sáng hắt lênargument: tranh cãiappeared: xuất hiệnvillagers: người làngrelieved: nhẹ nhõmsupport: hỗ trợrational: hợp lýaccomplished: hoàn thànhmission: sứ mệnhearth: đấttowering: cao vútblur: mờ ảopace: nhịpgoal: đíchshorter: ngắn hơnprayed: cầu nguyệnconfidence: tự tincourage: lòng can đảm
Fluent Fiction - Vietnamese: Blossoms of Strength: A Tết Celebration of Love and Support Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-04-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Mùa đông năm ấy, cánh đồng quê Việt Nam đẹp như một bức tranh.En: That winter, the Vietnamese countryside looked as beautiful as a painting.Vi: Những cánh hoa đào, hoa mai bắt đầu khoe sắc rực rỡ bên hiên nhà.En: The peach blossoms and apricot flowers began to show off their vibrant colors by the front porch.Vi: Trong không khí rộn ràng của Tết, gia đình nhỏ của Linh đang bận rộn chuẩn bị cho năm mới.En: In the bustling atmosphere of Tết, Linh's small family was busy preparing for the New Year.Vi: Linh mới xuất viện sau một trận ốm nặng.En: Linh had just been discharged from the hospital after a serious illness.Vi: Cô luôn yêu Tết và không muốn bỏ lỡ dịp đặc biệt này.En: She always loved Tết and didn’t want to miss this special occasion.Vi: Nhưng trong lòng, Linh cảm thấy lo lắng và mệt mỏi.En: Yet inside, Linh felt anxious and tired.Vi: Cô sợ mình không đủ sức để giúp đỡ gia đình chuẩn bị cho Tết.En: She feared she wouldn’t have enough strength to help her family prepare for Tết.Vi: Minh, em trai của Linh, hiểu rõ chị mình.En: Minh, Linh's younger brother, understood his sister well.Vi: Cậu luôn bên cạnh, sẵn sàng giúp đỡ.En: He was always by her side, ready to help.Vi: Cậu biết cha mẹ đang trông cậy vào Linh.En: He knew their parents relied on Linh.Vi: Nhưng Minh cũng hiểu Linh cần thời gian để phục hồi hoàn toàn.En: But Minh also understood that Linh needed time to fully recover.Vi: Trang, bạn thân từ nhỏ của Linh, trở về từ thành phố để ăn Tết cùng gia đình.En: Trang, Linh's childhood best friend, returned from the city to celebrate Tết with her family.Vi: Trang biết Linh đang lo lắng và dành thời gian giúp bạn mình.En: Trang knew that Linh was worried and spent time helping her friend.Vi: Một buổi chiều, Linh ngồi trò chuyện cùng Trang bên hiên nhà.En: One afternoon, Linh sat chatting with Trang on the porch.Vi: Cô bộc bạch mọi lo lắng.En: She confided all her worries.Vi: Trang nắm tay cô, nói: "Chúng ta sẽ chia công việc.En: Trang held her hand and said, "We'll divide the work.Vi: Cậu không cần làm mọi thứ một mình.En: You don't have to do everything by yourself."Vi: " Linh cảm thấy yên tâm, đủ vững tin để bước tiếp.En: Linh felt reassured, confident enough to move forward.Vi: Trong ngày đầu năm, cả gia đình sum vầy.En: On New Year's Day, the whole family gathered.Vi: Minh và Trang cùng nhau chuẩn bị bữa ăn.En: Minh and Trang prepared the meal together.Vi: Linh cũng góp sức nhưng không quên giữ gìn sức khỏe.En: Linh also contributed but remembered to take care of her health.Vi: Niềm vui tràn ngập ngôi nhà nhỏ.En: Joy filled the small house.Vi: Tuy nhiên, khi Linh đang xếp bát đũa lên bàn ăn, cô bỗng cảm thấy chóng mặt.En: However, while Linh was setting the tableware, she suddenly felt dizzy.Vi: Minh và Trang nhanh chóng đỡ lấy chị, giúp cô ngồi xuống nghỉ ngơi.En: Minh and Trang quickly caught her and helped her sit down to rest.Vi: Cả hai cùng nhắc Linh rằng sự hiện diện của cô quan trọng hơn tất cả.En: Both reminded Linh that her presence was more important than anything.Vi: Trong tiếng cười nói vui vẻ của gia đình, Linh nhận ra mình không một mình.En: Amid the joyful laughter of the family, Linh realized she was not alone.Vi: Cô hiểu rằng, dù không thể làm được nhiều, cô vẫn được yêu thương và sẻ chia.En: She understood that even if she couldn’t do much, she was still loved and supported.Vi: Bữa cơm ngày Tết trở nên ấm áp hơn với Linh.En: The Tết meal became warmer for Linh.Vi: Cô cảm nhận được tình yêu thương chan chứa từ gia đình và bạn bè.En: She felt the overflowing love from family and friends.Vi: Họ cùng nhau trải qua và tận hưởng mọi khoảnh khắc, không nhất thiết là phải làm thật nhiều, mà là sống thật trọn vẹn.En: They experienced and enjoyed every moment together, not necessarily by doing a lot, but by living fully.Vi: Linh mỉm cười, nhìn quanh, biết mình đã học được bài học quý giá: chia sẻ và cùng nhau vượt qua khó khăn là điều vô cùng đáng quý.En: Linh smiled, looking around, knowing she had learned a valuable lesson: sharing and overcoming difficulties together is incredibly precious.Vi: Năm mới bắt đầu, một khởi đầu mới cho cô, không chỉ với sức khỏe mà còn với mối quan hệ yêu thương trong gia đình.En: The new year began, a new start for her, not just with health but also with loving relationships within the family. Vocabulary Words:countryside: cánh đồngblossoms: cánh hoavibrant: rực rỡporch: hiên nhàbustling: rộn ràngdischarged: xuất việnillness: ốmanxious: lo lắngrecovered: phục hồiconfided: bộc bạchreassured: yên tâmconfident: vững tingathered: sum vầycontributed: góp sứcdizzy: chóng mặtpresence: hiện diệnsupported: sẻ chiawarm: ấm ápoverflowing: chan chứaovercome: vượt quaprecious: quý giárelationships: mối quan hệchildhood: từ nhỏovercame: vượt quajoyful: vui vẻfilled: tràn ngậpmeal: bữa cơmspend: dành thời gianrecover: phục hồidivided: chia công việc
Fluent Fiction - Vietnamese: Rain or Shine: The Harvest Race of Tết in Vietnamese Fields Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-04-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trong những hàng lúa cao và xanh, vùng quê Việt Nam trở mình dưới ánh mặt trời chiều muộn.En: In the tall, green rows of rice, the Vietnamese countryside stirs under the late afternoon sun.Vi: Mùa đông tái ngộ với những cơn gió nhẹ nhàng thổi qua, chạm lên từng lá lúa, mang theo hương thơm ngọt ngào của đất.En: Winter returns with gentle breezes blowing through, touching each rice leaf, carrying the sweet aroma of the earth.Vi: Hảo đứng giữa cánh đồng rộng lớn, nhìn xa xăm về phía trời.En: Hảo stands in the middle of the vast field, gazing into the distant sky.Vi: Trước mặt anh, những cây lúa vàng óng ánh trong ánh nắng yếu ớt.En: In front of him, the golden rice plants shimmer in the weak sunlight.Vi: Tết gần kề, áp lực phải thu hoạch hết diện tích lúa để gia đình đủ ăn cúng ngày Tết khiến anh không khỏi lo lắng.En: With Tết approaching, the pressure to harvest all the rice for the family to have enough for the Tết offerings troubles him.Vi: Hảo đã là một người nông dân lâu năm, kinh nghiệm đầy mình, nhưng gánh nặng kỳ vọng từ gia đình không bao giờ nhẹ đi.En: Hảo has been a farmer for many years, full of experience, but the burden of family expectations never lightens.Vi: "Anh Hảo, để em phụ anh!" Thảo lên tiếng, giọng nói còn hơi rụt rè nhưng chứa đựng quyết tâm.En: "Anh Hảo, let me help you!" Thảo spoke up, her voice slightly timid but filled with determination.Vi: Thảo, em gái của Hảo, luôn khao khát được giúp đỡ anh trai và chứng tỏ mình.En: Thảo, Hảo's younger sister, always yearns to assist her brother and prove herself.Vi: Nhưng Hảo thường lo mối lo em gái còn nhỏ, công việc thu hoạch nặng nhọc.En: However, Hảo often worries because his sister is still young, and the harvest work is heavy.Vi: "Hảo, tụi mình cần thêm người cán cuốc mới được." Minh, bạn thân từ thuở nhỏ, đứng cạnh đó.En: "Hảo, we need more help with the plowing," Minh, his childhood friend, said, standing nearby.Vi: Dù Minh thường giúp đỡ gia đình Hảo, nhưng gần đây, những giấc mơ lên thành phố, tìm cơ hội mới luôn bám riết anh.En: Although Minh often helps Hảo's family, lately, dreams of moving to the city to find new opportunities have been weighing on him.Vi: Bầu trời xám xịt bỗng dưng rạo rực; những đám mây tối kéo đến nhanh như cái lướt qua của một cánh chim.En: The gray sky suddenly stirred; dark clouds gathered quickly like the swift flapping of a bird’s wing.Vi: Hảo nhìn lên và cảm thấy bất an.En: Hảo looked up and felt uneasy.Vi: Minh nắm chặt cán cuốc, lòng đang đắn đo giữa giúp bạn và ước mơ riêng.En: Minh gripped the hoe handle tightly, his heart torn between helping his friend and pursuing his own dreams.Vi: "Phải nhanh lên nào! Thời tiết không đợi chúng ta đâu," Hảo hét lên.En: "We must hurry! The weather won't wait for us," Hảo shouted.Vi: Dù tính hay tự làm, Hảo hiểu giờ là lúc cần cả nhóm.En: Although he often worked alone, Hảo knew this was a time for the whole group.Vi: Cơn mưa lớn không báo trước, đổ xuống như thác nước, đe dọa mùa gặt.En: An unexpected heavy rain poured down like a waterfall, threatening the harvest.Vi: Không gian trở nên cuộn trào trong âm thanh xào xạc của những chiếc lá bị gió thổi mạnh.En: The environment became tumultuous with the rustling sound of leaves being blown by the strong wind.Vi: Trong nỗi lo âu, Thảo bất ngờ dẫn đầu nhóm, chỉ dẫn mọi người vào vị trí.En: Amidst the worry, Thảo unexpectedly led the group, directing everyone into position.Vi: Minh nhìn Thảo hành động tự tin và nhanh nhẹn, anh quyết định gác giấc mơ sang một bên, cùng vững tay với những người bạn ở đây.En: Minh watched Thảo act confidently and nimbly, and he decided to set aside his dream for now, standing firm with his friends there.Vi: Các bạn đứng sát nhau, nhanh chóng thu hoạch, giành lại từng bó lúa từ trận mưa đổ như thác.En: They stood close together, quickly harvesting, reclaiming each bundle of rice from the downpour.Vi: Mưa chấm dứt, bầu trời dần sáng lên, chiếu rọi một ánh sáng ấm áp xuống cánh đồng.En: The rain ceased, the sky gradually brightened, casting a warm light over the field.Vi: Họ cùng nhau hò reo vì phần lớn vụ mùa được bảo toàn.En: They cheered together because most of the crop was saved.Vi: Mồ hôi ướt đẫm trên trán mỗi người nhưng làn gió sau mưa mang đến cảm giác mát mẻ dễ chịu.En: Sweat soaked their foreheads, but the post-rain breeze brought a pleasant coolness.Vi: Buổi tối Tết, bên cạnh đống rơm còn khô, họ làm một bữa tiệc nhỏ ngay giữa cánh đồng.En: On Tết evening, beside a dry haystack, they held a small party right in the middle of the field.Vi: Hảo cười, nụ cười nhẹ nhõm và hài lòng.En: Hảo smiled, a smile of relief and satisfaction.Vi: Anh tin vào sức mạnh tập thể và công nhận sự đóng góp của Thảo.En: He believed in collective strength and acknowledged Thảo's contribution.Vi: Thảo, niềm vui khi được thừa nhận, tỏa sáng trong ánh mắt rực rỡ.En: Thảo, joyous from being recognized, shone brightly in her eyes.Vi: Minh, nhìn xung quanh, cảm nhận được giá trị của sự gắn kết cộng đồng, và đắn đo những quyết định về thành phố.En: Minh, looking around, felt the value of community bonding and pondered his city decisions.Vi: Những ngôi sao ló dạng trên bầu trời thoáng đãng.En: Stars appeared in the clear sky.Vi: Cùng nhau, họ nâng ly đón mừng năm mới, từng lời chúc lấp lánh như ánh bạc giữa đêm đông.En: Together, they raised glasses to celebrate the new year, words of blessing shimmering like silver light in the winter night.Vi: Trong khoảng đất trời bao la này, điều gì đó đã thay đổi mãi mãi.En: In this vast expanse of land and sky, something had changed forever. Vocabulary Words:countryside: vùng quêstirs: trở mìnhgentle: nhẹ nhàngbreezes: cơn gióshimmer: óng ánhofferings: cúngexpectations: kỳ vọngburden: gánh nặngtimid: rụt rèdetermination: quyết tâmplowing: cán cuốcweighing: bám riếtuneasy: bất anhoe: cán cuốctorn: đắn đohurry: nhanh lêngathered: kéo đếnunexpected: bất ngờtumultuous: cuộn tràorustling: xào xạcdirecting: chỉ dẫnnimbly: nhanh nhẹndownpour: trận mưaceased: chấm dứtbreeze: làn giópleasant: dễ chịuhaystack: đống rơmacknowledged: thừa nhậnbonding: gắn kếtpondered: đắn đo
Fluent Fiction - Vietnamese: Discovering Tranquility: A Tết Journey Through Hạ Long Bay Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-03-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Bên vịnh Hạ Long, nơi những cột đá vôi sừng sững vươn lên từ mặt nước màu ngọc bích, kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán đã đến.En: Beside Vịnh Hạ Long, where the towering limestone pillars rise from the emerald waters, the Tết Nguyên Đán holiday had arrived.Vi: Màn sương mờ của tháng Hai phủ quanh những đảo nhỏ, tạo nên một cảnh sắc huyền ảo.En: The February mist enveloped the small islands, creating a magical landscape.Vi: Minh, một người đam mê du lịch, rất háo hức khám phá vẻ đẹp tự nhiên và cảm nhận không khí Tết của Việt Nam.En: Minh, a travel enthusiast, was eager to explore the natural beauty and feel the Tết atmosphere of Việt Nam.Vi: Cùng đi với Minh là Lan, cô em họ sống ở địa phương và Tu, một người bạn của Lan.En: Accompanying Minh was Lan, his local cousin, and Tu, a friend of Lan.Vi: Lan muốn giới thiệu với Minh các truyền thống văn hóa độc đáo của Tết.En: Lan wanted to introduce Minh to the unique cultural traditions of Tết.Vi: Còn Tu thì mong muốn tránh xa những hoạt động đông đúc và tìm kiếm sự yên bình tại vịnh.En: Meanwhile, Tu wished to escape the crowded activities and seek tranquility in the bay.Vi: Điều này khiến Minh có chút băn khoăn.En: This left Minh a bit hesitant.Vi: Vào buổi sáng lạnh giá, cả ba bước lên một chiếc thuyền truyền thống.En: On a chilly morning, the three boarded a traditional boat.Vi: Gió thổi qua làn tóc Minh khi thuyền chầm chậm di chuyển giữa các đảo đá.En: The wind blew through Minh's hair as the boat moved slowly between the rocky islands.Vi: Minh bị mê hoặc bởi cảnh sắc trước mắt.En: Minh was captivated by the scenery before him.Vi: Lan kể về những câu chuyện cổ tích quanh vùng vịnh, nhắc nhở Minh về sự kỳ diệu của Tết Nguyên Đán.En: Lan talked about the fairy tales around the bay, reminding Minh of the magic of the Tết Nguyên Đán.Vi: Trong khi đó, Tu ngồi gần đuôi thuyền, lặng lẽ ngắm nhìn làn nước gợn sóng.En: Meanwhile, Tu sat near the back of the boat, quietly watching the rippling water.Vi: Tu chia sẻ với Minh rằng anh cảm thấy vịnh đang bị thương mại hóa quá mức, mất đi vẻ đẹp nguyên sơ.En: Tu shared with Minh that he felt the bay was becoming overly commercialized, losing its pristine beauty.Vi: Minh đồng cảm với Tu nhưng cũng hiểu được niềm vui của Lan khi chia sẻ văn hóa quê hương.En: Minh sympathized with Tu but also understood Lan's joy in sharing her hometown's culture.Vi: Chiếc thuyền dừng lại gần một hòn đảo nổi tiếng với nhiều hoạt động Tết.En: The boat stopped near an island famous for many Tết activities.Vi: Lan gợi ý Minh tham gia lễ hội ở đó.En: Lan suggested Minh join the festival there.Vi: Ngược lại, Tu muốn dẫn Minh đến một hòn đảo ít ai biết tới để tận hưởng yên tĩnh.En: On the contrary, Tu wanted to lead Minh to a lesser-known island to enjoy the tranquility.Vi: Minh đứng giữa hai sự lựa chọn.En: Minh stood between two choices.Vi: Thấy nét hồn nhiên trong đôi mắt Lan và lòng biết ơn về sự chia sẻ của Tu, Minh quyết định theo Tu.En: Seeing the innocence in Lan's eyes and gratitude for Tu's sharing, Minh decided to follow Tu.Vi: Họ rời thuyền và đi về phía hòn đảo yên bình.En: They left the boat and headed towards the peaceful island.Vi: Trên đảo, Minh bước chần chừ theo những lối đi nhỏ giữa rừng lá xanh.En: On the island, Minh hesitantly walked along narrow paths through the green forest.Vi: Tu dẫn Minh đến một đỉnh cao, từ đó có thể nhìn ra toàn cảnh vịnh.En: Tu led Minh to a high point from which the entire bay could be seen.Vi: Khung cảnh bình yên và hùng vĩ chạm vào trái tim Minh.En: The serene and majestic view touched Minh's heart.Vi: Tu nói về những ký ức xưa, nơi vịnh chưa đông đúc khách du lịch.En: Tu spoke about past memories when the bay was not crowded with tourists.Vi: Minh trân trọng từng lời kể.En: Minh cherished every word shared.Vi: Buổi chiều, trước khi ánh hoàng hôn kịp buông xuống, Minh, Lan và Tu quay trở lại thuyền.En: In the afternoon, before the sunset could set, Minh, Lan, and Tu returned to the boat.Vi: Minh cảm thấy hài lòng với lựa chọn của mình.En: Minh felt content with his choice.Vi: Anh đã học được giá trị của việc cân bằng giữa bảo tồn văn hóa và đón nhận những thay đổi.En: He learned the value of balancing cultural preservation and embracing changes.Vi: Khi thời gian trôi qua, Minh nhận ra rằng khám phá không chỉ là thấy mà còn là cảm nhận.En: As time passed, Minh realized that exploration was not just about seeing but also about feeling.Vi: Đó là một ngày Tết Nguyên Đán đáng nhớ, không chỉ bởi vẻ đẹp của Hạ Long mà còn vì những trải nghiệm quý giá mà Minh đã có cùng Lan và Tu.En: It was a memorable Tết Nguyên Đán, not only because of the beauty of Hạ Long but also because of the valuable experiences Minh had with Lan and Tu. Vocabulary Words:towering: sừng sữnglimestone: đá vôiemerald: màu ngọc bíchmist: màn sương mờenvelop: phủ quanhlandscape: cảnh sắcenthusiast: người đam mêtranquility: sự yên bìnhhesitant: băn khoănchilly: lạnh giácaptivated: mê hoặcfairy tales: câu chuyện cổ tíchrippling: gợn sóngcommercialized: thương mại hóapristine: nguyên sơinnocence: nét hồn nhiêngratitude: lòng biết ơnhesitantly: chần chừserene: bình yênmajestic: hùng vĩcherished: trân trọngbalance: cân bằngpreservation: bảo tồnembracing: đón nhậnexploration: khám phávaluable: quý giácultural traditions: truyền thống văn hóaunique: độc đáocontent: hài lòng
Fluent Fiction - Vietnamese: Honoring Traditions: Linh's Tết Legacy Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-03-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Gần Hồ Hoàn Kiếm ở Hà Nội, khi mùa đông đang đến, Linh bước đi chậm rãi trên con đường nhỏ qua một khu phố sầm uất.En: Near Hồ Hoàn Kiếm in Hà Nội, as winter approaches, Linh walks slowly along the small path through a bustling neighborhood.Vi: Các con phố trang trí bởi cờ hoa rực rỡ và đồ trang trí truyền thống cho ngày Tết.En: The streets are decorated with vibrant flags and traditional decorations for Tết.Vi: Linh cảm thấy áp lực khi vừa phải hoàn thành công việc, vừa chuẩn bị cho ngày Tết sum vầy gia đình.En: Linh feels the pressure of both completing her work and preparing for the family reunion during Tết.Vi: Linh nhớ bà nội mình rất nhiều.En: Linh misses her grandmother very much.Vi: Bà đã dạy cô về tầm quan trọng của gia đình và các truyền thống lâu đời.En: Her grandmother taught her about the importance of family and ancient traditions.Vi: Mỗi năm, vào dịp Tết, bà là người chỉ huy các hoạt động, từ làm bánh chưng, chuẩn bị mâm cỗ, đến việc bày trí bàn thờ.En: Every year during Tết, she led the activities, from making bánh chưng, preparing the feast, to setting up the altar.Vi: Năm nay, bà không còn nữa, và Linh quyết định sẽ tiếp tục di sản của bà.En: This year, she is no longer here, and Linh has decided to continue her legacy.Vi: An và Tuấn, hai người em của Linh, giúp đỡ cô chuẩn bị cho ngày lễ.En: An and Tuấn, Linh's two younger siblings, help her prepare for the holiday.Vi: Nhưng trách nhiệm lớn nhất vẫn đặt trên vai Linh.En: But the greatest responsibility still rests on Linh's shoulders.Vi: Cô quyết định nghỉ phép vài ngày để tập trung vào chuẩn bị.En: She decides to take a few days off to focus on the preparations.Vi: Linh cảm nhận được mọi nỗi lo lắng của mình khi bước vào chợ hoa.En: Linh feels all her worries as she enters the flower market.Vi: Ông bà chủ chợ đã biết mặt, đã quen cô từ nhỏ, mỉm cười động viên: "Linh, mạnh mẽ lên nhé.En: The market owners, who have known her since she was little, smile encouragingly: "Linh, stay strong."Vi: "Vào ngày giao thừa, mọi thứ đã sẵn sàng.En: On New Year's Eve, everything is ready.Vi: Bàn thờ tổ tiên được trang trí bằng hoa cúc vàng, bưởi và bánh chưng xanh.En: The ancestral altar is decorated with yellow chrysanthemums, pomelos, and green bánh chưng.Vi: Linh đứng trước bàn thờ, nhắm mắt cầu nguyện cho bà nội.En: Linh stands before the altar, closing her eyes to pray for her grandmother.Vi: Dòng họ Linh từ khắp nơi trở về, căn nhà trở nên ấm áp lạ thường.En: Linh's family gathers from all over, and the house becomes unusually warm.Vi: Khi bữa tiệc bắt đầu, Linh đứng lên, nâng chén rượu và nói: "Bà nội luôn dạy chúng ta về tình yêu thương và sự đoàn kết.En: As the feast begins, Linh stands up, raises a cup of wine, and says, "Grandmother always taught us about love and unity.Vi: Bà không còn, nhưng những điều bà để lại mãi mãi trong lòng chúng ta.En: She is no longer here, but what she left behind remains forever in our hearts."Vi: " Cả nhà im lặng, mắt ai cũng rưng rưng.En: The whole family falls silent, eyes glistening.Vi: Rồi tiếng nói của An vang lên: "Đúng vậy, cảm ơn chị Linh.En: Then An's voice rings out: "That's right, thank you, sister Linh."Vi: "Ngọn lửa gia đình bừng cháy hơn bao giờ hết.En: The family spirit burns brighter than ever.Vi: Tất cả mọi người quây quần bên nhau, chơi trò chơi, kể chuyện và cười đùa.En: Everyone gathers together, playing games, sharing stories, and laughing.Vi: Linh nhận ra rằng, dù cuộc sống bận rộn, gia đình và truyền thống là điều quý giá nhất cô từng có.En: Linh realizes that despite a busy life, family and traditions are the most precious things she has.Vi: Tết này không chỉ là ngày lễ, mà còn là cơ hội để Linh gắn kết và trân trọng nguồn cội của mình.En: This Tết is not just a holiday, but also an opportunity for Linh to connect and cherish her roots.Vi: Khi pháo bông bừng sáng trên trời, Linh đứng cạnh An và Tuấn, đôi mắt nhìn lên bầu trời đầy sao.En: As fireworks light up the sky, Linh stands next to An and Tuấn, her eyes gazing at the starry sky.Vi: Cô mỉm cười, cảm nhận một sự an yên sâu lắng trong lòng.En: She smiles, feeling a deep peace within herself.Vi: Cô biết rằng, từ nay, cô sẽ luôn trở về bên gia đình, mỗi khi có thể, để cùng nhau xây dựng thêm những kỷ niệm đẹp.En: She knows that from now on, she will always return to her family whenever possible to create more beautiful memories together. Vocabulary Words:approaches: đang đếnbustling: sầm uấtvibrant: rực rỡdecorations: đồ trang tríreunion: sum vầypressure: áp lựclegacy: di sảnsiblings: anh chị empreparations: chuẩn bịencouragingly: động viênaltar: bàn thờchrysanthemums: hoa cúc vàngglistening: rưng rưngspirit: ngọn lửatraditions: truyền thốngprecious: quý giáopportunity: cơ hộiconnect: gắn kếtroots: nguồn cộifireworks: pháo bôngpeace: an yênmemories: kỷ niệmwarm: ấm ápfeast: mâm cỗtaught: dạyancient: lâu đờiresponsibility: trách nhiệmfocus: tập trunggather: quây quầncherish: trân trọng
Fluent Fiction - Vietnamese: A Student's Journey: Balancing Tết Traditions and Studies Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-02-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trong ký túc xá đại học, không khí mùa đông thấm vào từng kẽ hở, mang theo cái se lạnh đặc trưng.En: In the university dormitory, the winter air seeped into every crevice, bringing with it the characteristic cold.Vi: Các sinh viên hối hả chuẩn bị cho kỳ nghỉ Tết, không gian đầy ắp sự náo nức xen lẫn lo lắng về kỳ thi sắp tới.En: The students hurriedly prepared for the Tết holiday, the atmosphere filled with excitement mixed with anxiety about the upcoming exams.Vi: Những phòng trọ nhỏ bé nhưng ấm cúng trở nên nhộn nhịp hơn bao giờ hết.En: The small but cozy dorm rooms became busier than ever.Vi: Linh ngồi tại bàn học, ánh mắt chăm chú nhìn vào những trang sách dày cộm.En: Linh sat at her desk, her eyes intently focused on the thick pages of her books.Vi: Cô là sinh viên chăm chỉ, đến từ một ngôi làng xa xôi.En: She was a diligent student, coming from a distant village.Vi: Lần cuối cùng Linh gặp gia đình đã lâu, nỗi nhớ gia đình lúc này tràn ngập trong tâm trí.En: The last time Linh saw her family had been long ago, and the longing for them now filled her mind.Vi: Sự hòa trộn của cảm giác hồi hộp, lo lắng và mong chờ khiến cô không thể tập trung vào bài học.En: The mix of nervousness, worry, and anticipation made it difficult for her to concentrate on her studies.Vi: Minh, bạn cùng lớp của Linh, bước vào phòng với nụ cười thân thiện.En: Minh, Linh's classmate, entered the room with a friendly smile.Vi: "Linh, cậu sao rồi?En: "Linh, how are you?Vi: Còn bận nữa không?En: Still busy?Vi: Tớ nghe nói cậu sẽ về nhà ăn Tết đấy", Minh nói, đặt cặp xuống bàn bên cạnh.En: I heard you're going home for Tết," Minh said, placing his bag on the table next to her.Vi: Linh nhìn Minh, thở dài.En: Linh looked at Minh and sighed.Vi: "Ừ, mình rất muốn về nhà.En: "Yes, I really want to go home.Vi: Nhưng mình lo không đủ thời gian cho bài tập.En: But I'm worried I don't have enough time for my assignments.Vi: Sợ không đáp ứng kịp mong đợi của bố mẹ trong dịp Tết.En: I'm afraid I won't meet my parents' expectations during the Tết holiday."Vi: "Minh nhíu mày suy nghĩ.En: Minh furrowed his brow in thought.Vi: "Tớ có thể giúp cậu một chút.En: "I can help you a bit.Vi: Tớ sẽ ghi chú cho cậu trong những tiết học tuần tới.En: I'll take notes for you in the classes next week.Vi: Cậu yên tâm nhé.En: You can relax."Vi: "Linh cảm thấy nhẹ lòng hơn, cô gật đầu đồng ý.En: Linh felt relieved and nodded in agreement.Vi: "Cảm ơn cậu nhiều lắm, Minh.En: "Thank you so much, Minh.Vi: Cậu giúp mình rất nhiều.En: You're helping me a lot."Vi: "Ngày Linh về quê đã đến.En: The day for Linh to return to her hometown arrived.Vi: Hơi ấm của chuyến xe trở về nhà khiến cơn rét buốt mùa đông trở nên dễ chịu.En: The warmth of the journey back home made the biting cold of winter more bearable.Vi: Khi đến nhà, Linh nhanh chóng hòa mình vào không khí chuẩn bị Tết.En: Once she arrived home, Linh quickly immersed herself in the Tết preparations.Vi: Mùi bánh chưng, cây hoa mai vàng, và tiếng cười ấm áp từ gia đình khiến Linh cảm thấy hạnh phúc.En: The smell of bánh chưng, the golden hoa mai, and the warm laughter from her family made Linh feel happy.Vi: Tuy nhiên, trong lúc giúp mẹ chuẩn bị mâm cơm tất niên, tâm trí Linh lại bị kéo về với bài tập.En: However, while helping her mother prepare the New Year's Eve dinner, Linh's mind was drawn back to her assignments.Vi: Linh lo lắng, nhưng rồi nhớ lời Minh đã hứa.En: Linh was worried, but then she remembered Minh's promise.Vi: Cô quyết định đặt niềm tin vào Minh và bản thân.En: She decided to put her trust in Minh and herself.Vi: Linh cầm điện thoại nhắn một tin cho Minh: "Cảm ơn cậu nhiều, Minh.En: Linh picked up her phone and sent a message to Minh: "Thanks so much, Minh.Vi: Mình đang rất vui đón Tết với gia đình.En: I'm really enjoying Tết with my family."Vi: "Sau những ngày Tết vui vẻ với bao phong tục truyền thống, Linh cảm nhận rõ hơn ý nghĩa của Tết.En: After joyful Tết days filled with traditional customs, Linh more clearly understood the meaning of Tết.Vi: Đó là thời gian dành cho gia đình, cho tình yêu thương và nguyện cầu một năm mới đầy hạnh phúc.En: It was a time for family, for love, and for wishing for a new year full of happiness.Vi: Linh nhận ra rằng đôi khi biết nhờ cậy sự giúp đỡ là cách tốt nhất để cân bằng giữa trách nhiệm và tình cảm gia đình.En: Linh realized that sometimes asking for help is the best way to balance responsibility and family affection.Vi: Tết Năm Mới đã kết thúc, Linh trở lại trường với tâm trạng nhẹ nhõm và những bài học không chỉ về sách vở mà còn về chính cuộc sống.En: The New Year holiday ended, and Linh returned to school with a lightened spirit and lessons not only from books but from life itself.Vi: Linh nhận ra rằng việc cân bằng giữa học tập và gia đình không còn là gánh nặng mà là một hành trình cô sẵn lòng khám phá.En: Linh recognized that balancing between studies and family was no longer a burden but a journey she was willing to explore. Vocabulary Words:dormitory: ký túc xácrevice: kẽ hởseeped: thấmcharacteristic: đặc trưngdiligent: chăm chỉintently: chăm chúanticipation: mong chờfurrowed: nhíu lạibearable: dễ chịuimmersed: hòa mìnhpreparations: chuẩn bịdrawn: kéoeve: tất niêntrust: niềm tinamplified: tràn ngậpacknowledged: nhận rajourney: hành trìnhbalance: cân bằnghometown: quêrelieved: nhẹ lòngexpectations: mong đợitradition: phong tụccustoms: truyền thốngnostalgia: nỗi nhớresponsibility: trách nhiệmaffection: tình cảmrealized: hiểu raconfide: nhờ cậyatmosphere: không khípromised: hứa hẹn
Fluent Fiction - Vietnamese: Hạnh's Journey Home: Balancing Duty and Tradition Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-02-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trong căn phòng ký túc xá nhỏ ở trường đại học, Hạnh ngồi bên máy tính, mắt chăm chăm vào màn hình.En: In the small dorm room at the university, Hạnh sat by the computer, her eyes fixed on the screen.Vi: Lòng cô tràn đầy mong nhớ, chờ đợi giây phút được trở về quê nhà để đón Tết.En: Her heart was filled with longing, waiting for the moment she could return home to celebrate Tết.Vi: Bao, bạn cùng phòng, đang nhấc chiếc bút chì lên và vẽ những đóa hoa mai trên tờ lịch.En: Bao, her roommate, was picking up a pencil and drawing apricot blossoms on the calendar page.Vi: Tiếng nhạc xuân nhẹ nhàng phát ra từ chiếc loa nhỏ, làm cho không khí trở nên ấm áp giữa tiết đông lạnh giá.En: The gentle spring music played from a small speaker, making the atmosphere warm amidst the cold winter.Vi: Hạnh thở dài. "Giá vé máy bay đắt quá, Bao ơi! Lúc này sát Tết nên mọi thứ đều tăng giá."En: Hạnh sighed. "The plane tickets are so expensive, Bao! It's so close to Tết, so everything's getting more expensive."Vi: Bao nhìn Hạnh, ánh mắt cảm thông. "Cậu về nhà là điều quan trọng nhất. Chúng mình nhớ những lần cùng nhau chuẩn bị bánh chưng, cắm cây đào."En: Bao looked at Hạnh, his eyes sympathetic. "Going home is what matters most. We remember those times making bánh chưng and arranging the cây đào together."Vi: Hạnh gật đầu. "Nhưng mình còn thi nữa. Mình sợ không cân bằng được..."En: Hạnh nodded. "But I still have exams. I'm afraid I won't be able to balance it all..."Vi: Bao đặt tay lên vai Hạnh. "Cậu mạnh mẽ mà. Gia đình luôn bên cạnh, Tết mà không ở với gia đình thì không trọn vẹn, đúng không?"En: Bao placed a hand on Hạnh's shoulder. "You're strong. Family is always there, and Tết without family isn't complete, right?"Vi: Trong lòng Hạnh, sự giằng xé giữa trách nhiệm học tập và khao khát trở về nhà càng lớn.En: Inside Hạnh, the conflict between academic responsibilities and the desire to return home grew stronger.Vi: Bao lấy điện thoại ra, đưa cho Hạnh xem trang web với các lựa chọn bay cuối cùng. "Thử đăng ký xem sao. Biết đâu sẽ có chuyến bay phù hợp."En: Bao took out his phone, showing Hạnh a website with last-minute flight options. "Try signing up. Maybe there's a suitable flight."Vi: Hạnh suy nghĩ hồi lâu.En: Hạnh pondered for a long time.Vi: Áp lực từ những bài thi và lòng nhớ nhà làm cô bối rối.En: The pressure from exams and the longing for home left her confused.Vi: Nhưng cuối cùng, tình cảm gia đình đã chiến thắng.En: But in the end, family affection won out.Vi: Cô lấy thẻ tín dụng ra, quyết định đặt vé. "Mình về! Và sẽ học bài trên máy bay, làm bài tập khi về nhà."En: She took out her credit card and decided to book a ticket. "I'm going home! And I'll study on the plane, do assignments when I get there."Vi: Bao mỉm cười. "Đó mới là Hạnh mình biết."En: Bao smiled. "That's the Hạnh I know."Vi: Ngày bay, Hạnh kéo vali ra sân bay trong sự phấn khởi, tuyết vẫn rơi lất phất.En: On the day of her flight, Hạnh dragged her suitcase to the airport in excitement, as snowflakes continued to fall gently.Vi: Cô mỉm cười, nghĩ đến nụ cười và vòng tay của ba mẹ khi họ thấy cô về.En: She smiled, thinking of her parents' smiles and embraces when they saw her return.Vi: Cuối cùng, sau hành trình dài, Hạnh đứng trước cửa nhà.En: Finally, after a long journey, Hạnh stood before her house.Vi: Cô hít thở sâu, nhấn chuông.En: She took a deep breath and rang the bell.Vi: Cánh cửa mở ra, ba mẹ đã sửng sốt rồi vội ôm chầm lấy cô. "Con về rồi!"En: The door opened, and her parents were astonished before quickly enveloping her in hugs. "You're home!"Vi: Tết ấy, Hạnh cùng gia đình ngồi bên nhau, ngân nga bài ca xuân, nắm lấy những giá trị truyền thống, và sưởi ấm trái tim bằng tình thân.En: That Tết, Hạnh sat with her family, humming spring songs, embracing traditional values, and warming their hearts with love.Vi: Cô đã học được một điều quý giá: cân bằng giữa trách nhiệm và bản sắc văn hóa, đồng thời luôn đặt gia đình ở vị trí trung tâm.En: She learned a valuable lesson: balancing responsibility and cultural identity while always placing family at the center. Vocabulary Words:dorm: ký túc xálonging: mong nhớapricot: hoa maiexam: bài thiresponsibilities: trách nhiệmagonize: giằng xésuitable: phù hợppressure: áp lựcaffection: tình cảmembrace: ôm chầmconflict: xung độtsympathetic: cảm thôngbalance: cân bằngponder: suy nghĩastonished: sửng sốtenvelop: bao bọctraditions: truyền thốngcultural identity: bản sắc văn hóahesitated: do dựsuitcase: valiaffordable: phải chănghumming: ngân ngatraditions: giá trị truyền thốnggentle: nhẹ nhàngatmosphere: không khíacademic: học thuậtevaluate: đánh giáconsideration: xem xétidentity: danh tínhcommitment: cam kết
Fluent Fiction - Vietnamese: Unveiling Hồ Hoàn Kiếm: The Quest for a Cultural Legacy Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-01-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Hồ Hoàn Kiếm vào mùa đông, khi mùa Tết đang gần kề, trở nên nhộn nhịp hơn bao giờ hết.En: Hồ Hoàn Kiếm in winter, as the Tết season approaches, becomes busier than ever.Vi: Đèn lồng treo lơ lửng trên cây, lung linh trước gió đông lạnh.En: Lanterns hang suspended from trees, shimmering in the cold winter wind.Vi: Linh, một nhà báo trẻ đầy tò mò, đứng thẫn thờ nhìn mặt hồ.En: Linh, a young and curious journalist, stands dazed, gazing at the lake.Vi: Cô đã nghe nhiều về truyền thuyết thanh kiếm cổ xưa bị mất tích nơi đây.En: She has heard much about the legend of the ancient lost sword here.Vi: Giờ là lúc cô muốn tìm hiểu sự thật cho một bài viết đặc biệt.En: Now is the time she wants to uncover the truth for a special article.Vi: Linh không cô đơn trong cuộc tìm kiếm.En: Linh is not alone in her search.Vi: Quang, một nhà sử học địa phương với niềm tin bí ẩn về sức mạnh siêu nhiên của thanh kiếm, đứng ngay bên cạnh cô.En: Quang, a local historian with a mysterious belief in the supernatural power of the sword, stands right next to her.Vi: Anh luôn hoài nghi về sự tồn tại của thanh kiếm, nhưng không thể phủ nhận sự hấp dẫn mà truyền thuyết này mang lại.En: He is always skeptical about the existence of the sword, yet he cannot deny the allure that this legend holds.Vi: "Linh, em nghĩ chúng ta tìm được gì tại đây?En: "Linh, what do you think we will find here?"Vi: " Quang hỏi, ánh mắt dò xét.En: Quang asks, his eyes probing.Vi: "Em không biết," Linh đáp, mỉm cười nghiêm túc.En: "I don't know," Linh replies, smiling earnestly.Vi: "Nhưng em cảm thấy có một điều gì đó đặc biệt ở đây.En: "But I feel there's something special here."Vi: "Với sự quyết tâm, Linh dành ngày tháng nghiên cứu các bản thảo cũ.En: With determination, Linh spends months researching old manuscripts.Vi: Cô biết chỉ có Quang mới có thể giúp cô hiểu rõ hơn về lược sử và truyền thuyết của thanh kiếm.En: She knows only Quang can help her understand more clearly about the history and the legend of the sword.Vi: Sau nhiều lần từ chối, cuối cùng Quang cũng chịu đồng ý và cùng Linh khám phá.En: After many refusals, Quang finally agrees to explore with Linh.Vi: Trong không khí tưng bừng của đêm giao thừa, khi mọi người pháo hoa rực rỡ, Linh và Quang bất ngờ phát hiện một manh mối bí ẩn.En: In the festive air of New Year's Eve, as fireworks blaze brightly, Linh and Quang unexpectedly discover a mysterious clue.Vi: Một bản đồ nhỏ, giấu kín trong một bản thảo cũ, chỉ tới một địa điểm cạnh hồ.En: A small map, hidden within an old manuscript, points to a location by the lake.Vi: Họ quyết định đi ngay dù gió lạnh cắt da cắt thịt.En: They decide to go immediately despite the biting cold wind.Vi: Cạnh bờ hồ, nơi ánh sáng phản chiếu từ mặt nước yên ả, họ tìm thấy một chiếc rương cổ bị chìm một nửa dưới nước.En: Beside the lake, where the light reflects from the still water, they find an ancient chest half-submerged in water.Vi: Tim Linh đập mạnh, và cô với đôi tay run rẩy mở chiếc rương.En: Linh's heart pounds, and with trembling hands, she opens the chest.Vi: Bên trong chỉ là một không gian trống rỗng.En: Inside is only an empty space.Vi: Điều này chỉ ra thanh kiếm đã bị lấy đi từ lâu.En: This indicates that the sword has long been taken.Vi: Song, Linh không cảm thấy thất vọng.En: Yet, Linh does not feel disappointed.Vi: Cô hiểu rằng điều quan trọng không nằm ở việc sở hữu thanh kiếm mà ở việc khám phá và bảo vệ những giá trị văn hóa.En: She understands that the important thing doesn't lie in possessing the sword, but in exploring and preserving cultural values.Vi: Quang đứng lặng yên nhìn Linh.En: Quang stands silently watching Linh.Vi: Anh nhận ra rằng đôi khi chia sẻ kiến thức là cách tốt nhất để gìn giữ di sản.En: He realizes that sometimes sharing knowledge is the best way to preserve heritage.Vi: Trong đêm yên bình của tết, Linh và Quang cảm thấy gần gũi hơn.En: In the peaceful night of Tết, Linh and Quang feel closer.Vi: Cả hai đều đã học được những điều quý giá: Linh về giá trị của biểu tượng văn hóa vượt lên trên sự nghiệp, và Quang về sức mạnh của việc truyền bá tri thức.En: Both have learned valuable lessons: Linh about the value of cultural symbols beyond her career, and Quang about the power of spreading knowledge.Vi: Mùa xuân mới đang đến, và cùng với ánh mặt trời, họ thấy hi vọng đong đầy trên Hồ Hoàn Kiếm.En: A new spring is coming, and with the sunlight, they see hope filling Hồ Hoàn Kiếm. Vocabulary Words:suspended: lơ lửngshimmering: lung linhdazed: thẫn thờuncover: tìm hiểuskeptical: hoài nghiallure: sự hấp dẫnearnestly: nghiêm túcdetermination: quyết tâmmanuscripts: bản thảorefusals: từ chốifestive: tưng bừngblaze: rực rỡunexpectedly: bất ngờclue: manh mốisubmerged: bị chìmpounds: đập mạnhtrembling: run rẩyindicates: chỉ rapossessing: sở hữupreserving: bảo vệcultural: văn hóaheritage: di sảnpeaceful: yên bìnhvaluable: quý giásymbols: biểu tượngapproaches: gần kềancient: cổ xưajournalist: nhà báoprofound: sâu sắclocal: địa phương
Fluent Fiction - Vietnamese: Chasing Dreams: Quan's Artistic Triumph at Tết Festival Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-01-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Mùa đông ở Hà Nội lúc nào cũng đặc biệt, nhất là khi Tết đang cận kề.En: Winter in Hà Nội is always special, especially as Tết approaches.Vi: Khu phố cổ Hà Nội ngập tràn sắc đỏ vàng của đèn lồng và mùi thơm của bánh chưng lan tỏa.En: The Hà Nội Old Quarter is filled with the red and gold colors of lanterns, and the aroma of bánh chưng wafts through the air.Vi: Quan, một học sinh trung học, bước đi trên con phố tấp nập gần hồ Hoàn Kiếm, trong lòng nỗi lo âu dâng trào.En: Quan, a high school student, walks along the bustling street near Hồ Hoàn Kiếm, his heart filled with anxiety.Vi: Quan có một giấc mơ.En: Quan has a dream.Vi: Cậu muốn vẽ, muốn tạo ra những bức tranh thật đẹp để chào đón Tết.En: He wants to paint, to create beautiful paintings to welcome Tết.Vi: Nhưng gia đình cậu không ủng hộ điều đó.En: But his family does not support that.Vi: Họ muốn cậu chỉ tập trung vào học hành, không được phí thời gian vào những gì không có "giá trị thực tế".En: They want him to focus solely on his studies and not waste time on things that don't have "practical value."Vi: Quan cảm thấy áp lực, nhưng cậu cũng không thể từ bỏ đam mê của mình.En: Quan feels the pressure, but he also cannot abandon his passion.Vi: Trong khi đó, Linh, bạn cùng lớp và cũng là người bạn thân thiết nhất của Quan, vui mừng chuẩn bị cho lễ hội trường mừng Tết.En: Meanwhile, Linh, his classmate and also his closest friend, is joyfully preparing for the school's Tết festival.Vi: "Quan, tại sao không thử đem tranh của cậu để triển lãm tại lễ hội trường?En: "Why not try displaying your paintings at the school festival?"Vi: " Linh gợi ý.En: Linh suggests.Vi: "Mọi người sẽ rất thích và biết đâu gia đình cậu cũng sẽ hiểu.En: "Everyone will love them, and who knows, maybe your family will understand as well."Vi: "Quan suy nghĩ rất lâu.En: Quan thought for a long time.Vi: Cậu quyết định sẽ giấu tranh tại trường và tranh thủ thời gian còn lại để hoàn thiện.En: He decided he would hide his paintings at school and use the remaining time to finish them.Vi: Linh đồng ý giúp cậu.En: Linh agreed to help him.Vi: Họ lên kế hoạch chuẩn bị cho buổi triển lãm bí mật.En: They planned for the secret exhibition.Vi: Ngày lễ hội đến sớm hơn Quan dự tính.En: The festival day arrived sooner than Quan had anticipated.Vi: Trời se lạnh, nhưng sân trường như ấm áp hơn với những gian hàng đầy màu sắc và tiếng cười nói rộn ràng của các bạn học sinh.En: The weather was chilly, but the school courtyard felt warmer with the colorful stalls and the cheerful laughter of the students.Vi: Quan hồi hộp, cậu đã đặt toàn bộ niềm đam mê và công sức vào đó.En: Quan was nervous; he had poured all his passion and effort into it.Vi: Bất ngờ, gia đình Quan xuất hiện tại lễ hội.En: Unexpectedly, Quan's family appeared at the festival.Vi: Cậu ngạc nhiên và lo lắng, nhưng Linh vỗ nhẹ vai cậu, động viên: "Đây là cơ hội của cậu đấy, Quan.En: He was surprised and worried, but Linh gently patted his shoulder, encouraging him: "This is your chance, Quan.Vi: Cứ mạnh dạn lên!En: Just be bold!"Vi: "Quan hít một hơi thật sâu.En: Quan took a deep breath.Vi: Cậu đứng trước bức tranh của mình, và chậm rãi kéo chiếc khăn che ra.En: He stood in front of his painting and slowly pulled off the cover.Vi: Mọi người xung quanh ồ lên kinh ngạc, và gia đình Quan cũng không phải là ngoại lệ.En: Everyone around gasped in amazement, and Quan's family was no exception.Vi: Bố mẹ Quan tiến lại gần, chăm chú nhìn những chi tiết trong tranh.En: Quan's parents approached, carefully observing the details in the painting.Vi: Họ không nói gì, chỉ đơn giản gật đầu với ánh mắt đầy tự hào.En: They didn't say anything, simply nodding with eyes full of pride.Vi: "Con thật sự đã giỏi hơn bố mẹ nghĩ," mẹ cậu khẽ nói.En: "You've really done better than we thought," his mother softly said.Vi: Quan cười nhẹ, lòng cậu như nở hoa.En: Quan smiled slightly, his heart blossoming.Vi: Cậu nhận ra rằng thành thật với đam mê của mình là cách để được gia đình hiểu và chấp nhận.En: He realized that being true to his passion was the way to get his family to understand and accept him.Vi: Sau lễ hội, Quan tự tin hơn bao giờ hết với con đường nghệ thuật của mình.En: After the festival, Quan felt more confident than ever in his artistic path.Vi: Qua câu chuyện này, cậu hiểu rằng đôi khi sự chân thành và dũng cảm sẽ khiến người khác nhận ra giá trị thực sự của niềm đam mê đó.En: Through this story, he understood that sometimes sincerity and courage can help others realize the true value of that passion.Vi: Và như thế, mùa xuân Tết đến với Quan trở nên ý nghĩa hơn bao giờ hết.En: And so, the Tết spring for Quan became more meaningful than ever. Vocabulary Words:approaches: cận kềbustling: tấp nậpanxiety: lo âupaintings: bức tranhsupport: ủng hộpractical value: giá trị thực tếabandon: từ bỏjoyfully: vui mừngdisplaying: triển lãmanticipate: dự tínhchilly: se lạnhcourtyard: sân trườngcover: khăn cheamazed: kinh ngạcapproach: tiến lại gầnobserving: chăm chú nhìnblossoming: nở hoatrue to: thành thật vớisincerity: sự chân thànhcourage: dũng cảmrealize: nhận rameaningful: ý nghĩalanterns: đèn lồngaroma: mùi thơmremaining: còn lạiplanned: lên kế hoạchstalls: gian hàngeffort: công sứcencouraging: động viênbold: mạnh dạn
Fluent Fiction - Vietnamese: The Lost Amulet: A Journey Through Hội An's Traditions Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-31-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Mai bước chậm trên con phố cổ Hội An, lòng đầy lo lắng.En: Mai walked slowly on the ancient streets of Hội An, her heart full of worry.Vi: Cô mắt dán xuống đất, tìm kiếm một vật nhỏ mà rất quý giá: bùa gia truyền của gia đình.En: Her eyes were fixed on the ground, searching for a small but very precious item: the ancestral amulet of her family.Vi: Cô biết bùa này phải được đặt trên ban thờ trước Giao Thừa.En: She knew this amulet had to be placed on the altar before New Year's Eve.Vi: Nếu không, cả năm mới sẽ không may mắn.En: Otherwise, the new year would not be lucky.Vi: Hùng đi bên cạnh Mai, tay cầm ly trà sữa.En: Hùng walked next to Mai, holding a cup of bubble tea.Vi: Anh thấy Mai lo lắng mà chỉ thở dài.En: He saw Mai anxious and just sighed.Vi: "Mai, em có chắc là cần tìm cái bùa này không?" anh hỏi, giọng điệu nhẹ nhàng.En: "Mai, are you sure you need to find this amulet?" he asked, his tone gentle.Vi: "Đó chỉ là mê tín thôi mà."En: "It's just superstition, isn't it?"Vi: "Không phải đâu Hùng," Mai trả lời, quyết tâm hiện rõ trong mắt.En: "It's not, Hùng," Mai replied, determination clear in her eyes.Vi: "Đây là truyền thống của gia đình.En: "This is my family's tradition.Vi: Ông bà luôn bảo phải làm vậy mà."En: My grandparents always said we had to do it."Vi: Hùng cười nhẹ, nhún vai.En: Hùng smiled slightly, shrugged.Vi: "Thôi được, anh sẽ giúp em nhưng phía kia đông lắm nhé.En: "Alright, I'll help you, but it's really crowded over there.Vi: Phải chen chúc mới mong tìm thấy."En: We'll have to jostle to have any hope of finding it."Vi: Mai gật đầu.En: Mai nodded.Vi: Cô kéo Hùng vào đường chính, nơi mọi người tấp nập chuẩn bị cho Tết.En: She pulled Hùng onto the main street, where people were bustling to prepare for Tết.Vi: Hai bên phố treo đầy đèn lồng đỏ, dưới những cây đào đang nở hoa rực rỡ.En: Both sides of the street were lined with red lanterns, under the vividly blooming peach blossoms.Vi: Hương thơm của bánh chưng, của mứt và hoa mai tràn ngập không khí.En: The aroma of bánh chưng, candied fruits, and apricot flowers filled the air.Vi: Đi qua một góc phố, bỗng họ nghe tiếng trống lân rộn ràng.En: As they passed a street corner, they suddenly heard the lively beat of a lion dance drum.Vi: Một đoàn múa lân đang biểu diễn trước đám đông.En: A lion dance troupe was performing before a crowd.Vi: Mai dừng lại, mắt dõi theo từng động tác của đoàn múa.En: Mai stopped, her eyes tracking every movement of the troupe.Vi: Bất chợt, ánh mắt cô dừng lại ở một chiếc bùa nhỏ đính trên áo của một nhạc công.En: Suddenly, her eyes settled on a small amulet attached to the shirt of a musician.Vi: Trái tim Mai đập liên hồi.En: Mai's heart pounded.Vi: "Hùng, nhìn kìa!" Mai chỉ tay về phía chiếc bùa.En: "Hùng, look!" Mai pointed towards the amulet.Vi: "Đó là bùa của gia đình mình!"En: "That's my family's amulet!"Vi: Hùng nheo mày nhìn theo. Rồi anh nhăn trán, nhưng nhanh chóng gật đầu.En: Hùng squinted, following her gaze, then frowned but quickly nodded.Vi: "Anh sẽ hỏi chuyện," Hùng nói.En: "I'll ask," Hùng said.Vi: Hai người tiếp cận nhạc công khi cuộc diễn xong.En: The two approached the musician after the performance ended.Vi: Anh ta cười hiền và kể rằng áo này thuộc về ông nội anh từ thời xưa.En: He smiled gently and shared that the shirt belonged to his grandfather from long ago.Vi: Sau khi nghe Mai kể về câu chuyện của bùa, nhạc công tặng lại một cách chân thành và bày tỏ mong muốn năm mới sẽ mang đến nhiều may mắn cho cả hai gia đình.En: After hearing Mai's story about the amulet, the musician sincerely returned it and expressed a wish for the new year to bring much luck to both families.Vi: Mai và Hùng trở lại nhà, lòng tràn ngập niềm vui và tự hào.En: Mai and Hùng returned home, their hearts filled with joy and pride.Vi: Mai lặng lẽ đặt bùa lên ban thờ, nhìn nén nhang thoáng nhẹ nhàng tỏa khói.En: Mai quietly placed the amulet on the altar, watching the incense softly release smoke.Vi: Hùng đứng sau, lặng im nhưng ánh mắt tràn đầy niềm kính trọng.En: Hùng stood behind, silent but with eyes full of respect.Vi: Qua câu chuyện này, Mai hiểu rằng truyền thống không chỉ là niềm tin mà còn là sợi dây kết nối giữa con người với nhau.En: Through this story, Mai understood that tradition is not only a belief but also a bond connecting people to each other.Vi: Hùng cũng bắt đầu trân trọng những giá trị gia đình hơn.En: Hùng also began to appreciate family values more.Vi: Hội An vẫn chìm trong ánh sáng vàng ấm áp, như một câu chuyện cổ tích dưới bầu trời mùa đông.En: Hội An remained bathed in warm, golden light, like a fairy tale under the winter sky.Vi: Và trong không khí đó, Mai và Hùng tìm thấy không chỉ một chiếc bùa mà cả niềm tin sâu sắc vào sự gắn kết của gia đình và truyền thống.En: And in that atmosphere, Mai and Hùng found not only an amulet but also a profound belief in the connection of family and tradition. Vocabulary Words:amulet: bùaancestral: gia truyềnaltar: ban thờincense: nhangjostle: chen chúcbustling: tấp nậparoma: hương thơmcandied: mứtlion dance: múa lântroupe: đoànmusician: nhạc côngtradition: truyền thốngbelief: niềm tinbond: sợi dâyelder: ông nộicrowded: đôngpeach blossoms: hoa đàoapricot flowers: hoa maisuperstition: mê tíndetermination: quyết tâmheirloom: gia bảosigh: thở dàipride: tự hàorespect: kính trọngreverence: lòng kính trọngphoenix: phượng hoànggaze: ánh mắtprecious: quý giáintent: chuyên tâmtrack: dõi theo
Fluent Fiction - Vietnamese: Lanterns & Luck: Linh's Journey in Hội An Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-31-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Đêm Hội An lung linh dưới ánh sáng của hàng ngàn chiếc đèn lồng.En: The night in Hội An was shimmering under the light of thousands of lanterns.Vi: Không khí lạnh của mùa đông làm mọi người thêm háo hức khi Tết đang đến gần.En: The cold winter air made everyone more eager as Tết was approaching.Vi: Linh, cô gái nghệ nhân trẻ, đang chuẩn bị cho những chiếc đèn lồng tuyệt đẹp cho lễ hội.En: Linh, a young artisan girl, was preparing beautiful lanterns for the festival.Vi: Thế nhưng, nỗi lo đang đè nặng lên Linh, bởi cô phát hiện chiếc vòng tay lụa thêu của gia đình đã mất tích.En: However, anxiety was weighing heavily on Linh because she discovered that her family's embroidered silk bracelet had gone missing.Vi: Chiếc vòng tay ấy không chỉ là vật kỷ niệm quý giá mà còn được cho là mang lại may mắn cho gia đình Linh trong năm mới.En: That bracelet was not only a precious keepsake but was also said to bring luck to Linh's family in the new year.Vi: Linh biết rằng trên vai mình là một truyền thống gia đình cần được giữ gìn.En: Linh knew that she had a family tradition to uphold.Vi: Cùng với sự giúp đỡ từ hai người bạn thân, Minh và Thao, Linh quyết định tìm lại chiếc vòng tay đã mất.En: With the help of her two close friends, Minh and Thao, Linh decided to find the lost bracelet.Vi: Họ đi từ đầu đến cuối chợ Hội An, nơi luôn đông đúc người đến mua sắm chuẩn bị Tết.En: They went from one end to the other of the Hội An market, which was always crowded with people shopping for Tết preparations.Vi: Những gian hàng san sát, tiếng rao vang lên hòa vào tiếng nhạc truyền thống chắn ngang bước đi của họ.En: The stalls were densely packed, and the calls of vendors blended with traditional music, blocking their path.Vi: Minh đã nhiệt tình hỏi thăm từng người bán hàng.En: Minh eagerly inquired with every vendor.Vi: Thao thì tìm kiếm khắp mọi ngõ ngách.En: Thao searched every nook and cranny.Vi: Linh, với lòng kiên nhẫn và niềm tin, cẩn thận dò từng bước đi đã qua.En: Linh, with patience and faith, carefully retraced each of her previous steps.Vi: Đang khi họ nghĩ mọi nỗ lực đã trở nên vô ích, Linh chợt thấy ánh sáng lấp lánh từ một gian hàng nhỏ ở góc khuất.En: Just when they thought all efforts were in vain, Linh suddenly caught a glimmering light from a small stall in a hidden corner.Vi: Một người bán hàng đường phố đang cầm chiếc vòng tay mà Linh tìm kiếm.En: A street vendor was holding the bracelet Linh was searching for.Vi: Trái tim bóp nghẹt trong giây lát.En: Her heart clenched for a moment.Vi: Linh bước tới, nhẹ nhàng hỏi chuyện với người bán hàng.En: Linh approached and gently talked with the vendor.Vi: Người bán hàng, không biết giá trị thực sự của chiếc vòng, vui vẻ đồng ý trả lại khi Linh chia sẻ câu chuyện ý nghĩa về truyền thống gia đình mình.En: The vendor, unaware of the bracelet's true value, happily agreed to return it when Linh shared the meaningful story of her family tradition.Vi: Linh cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm và tràn đầy biết ơn.En: Linh felt her heart lighten and was full of gratitude.Vi: Cô hiểu rằng giá trị của chiếc vòng không chỉ ở vẻ đẹp bề ngoài mà còn nằm trong những câu chuyện và ý nghĩa riêng.En: She understood that the bracelet's value lay not only in its exterior beauty but also in the stories and personal significance it held.Vi: Khi quay về nhà, Linh cầm chặt chiếc vòng tay trong tay.En: As she returned home, Linh held the bracelet tightly in her hand.Vi: Lòng cô rộn ràng tiếng cười và niềm hạnh phúc.En: Her heart was filled with laughter and happiness.Vi: Gia đình cô sẽ có một cái Tết đủ đầy, may mắn.En: Her family would have a prosperous and lucky Tết.Vi: Linh cũng hiểu rõ hơn về tình bạn và sự ấm áp của cộng đồng.En: Linh also gained a deeper understanding of friendship and the warmth of community.Vi: Hội An, nơi này không chỉ là những chiếc đèn lồng, là nơi tình người tỏa sáng như ánh đèn trong đêm.En: Hội An, this place is not just about lanterns, but where human kindness shines like lights in the night. Vocabulary Words:shimmering: lung linhlanterns: đèn lồnganxiety: nỗi lokeepsake: vật kỷ niệmuphold: giữ gìnpreparations: chuẩn bịstalls: gian hàngdensely packed: san sátvendors: người bán hàngin vain: vô íchglimmering: lấp lánhclenched: bóp nghẹtgrateful: biết ơnprosperous: đủ đầysignificance: ý nghĩafaith: niềm tininquired: hỏi thămretraced: dòhidden: góc khuấtapproached: bước tớireturned: trả lạigained: hiểu rõ hơncommunity: cộng đồngbeckoned: hòa vàoeager: háo hứcnovelty: tưởng nhưcompassion: ấm ápbracing: đè nặngpeerless: tuyệt đẹpembroidered: thêu
Fluent Fiction - Vietnamese: Friendship's Hidden Treasure: A Journey Through Vịnh Hạ Long Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-30-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Lan cùng các bạn học sinh trên chuyến đi thực tế đến Vịnh Hạ Long.En: Lan along with her fellow students were on a field trip to Vịnh Hạ Long.Vi: Trời mùa đông se lạnh, nhưng nắng vẫn lấp lánh trên mặt nước màu ngọc lục bảo.En: The winter air was brisk, but the sun still shimmered on the emerald-colored water.Vi: Lan háo hức không chỉ vì cảnh đẹp mà còn vì cô muốn tìm món quà đặc biệt cho gia đình nhân dịp Tết.En: Lan was excited not only because of the beautiful scenery but also because she wanted to find a special gift for her family for the Tết holiday.Vi: Cô đứng cạnh bến tàu, mắt ngắm nhìn những cánh buồm lướt nhẹ qua các đảo đá vôi kỳ bí.En: She stood by the pier, her eyes admiring the sails gliding gently past the mysterious limestone islands.Vi: Lan nghe nói có một hang động bí mật chứa nhiều điều thú vị.En: Lan had heard of a secret cave that held many interesting things.Vi: Cô quyết định tìm kiếm nó, hi vọng ở đó sẽ có thứ gì đó thật đặc biệt.En: She decided to search for it, hoping to find something truly special there.Vi: Trong lúc đó, Hùng ngồi yên trên boong tàu, ngắm những cánh buồm xa xa.En: Meanwhile, Hùng sat quietly on the ship's deck, watching the distant sails.Vi: Anh ta thích suy ngẫm, lặng lẽ cảm nhận vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên.En: He liked to ponder and quietly appreciate the serene beauty of nature.Vi: Dù vậy, Hùng cũng muốn kết nối với bạn bè nhiều hơn, để không chỉ một mình trong những suy tư.En: However, Hùng also wanted to connect with his friends more, so he wouldn't be alone in his thoughts.Vi: Bên cạnh anh, Minh đang dẫn đầu trò chơi cười đùa với các bạn, giấu đi sự lo lắng về việc mình có thật sự hiểu và được hiểu hay không.En: Next to him, Minh was leading a playful game with friends, hiding his worries about whether he truly understood and was understood.Vi: Sau bữa trưa, khi cả nhóm đang đi tham quan gần bãi cát, Lan quyết định tách ra.En: After lunch, while the group was touring near the sandy beach, Lan decided to separate herself.Vi: Cô nói nhỏ với Hùng và Minh về hang động.En: She whispered to Hùng and Minh about the cave.Vi: Minh cười lớn, nhưng Hùng cảm nhận sự quyết tâm trong mắt Lan.En: Minh laughed loudly, but Hùng sensed the determination in Lan's eyes.Vi: Không lâu sau, họ nhận ra Lan đã biến mất.En: Soon after, they realized Lan had disappeared.Vi: Cô bạn muốn tìm điều gì đó đặc sắc, nhưng đã mất phương hướng trong hang động.En: She wanted to find something special but had lost her way in the cave.Vi: Hùng nhìn Minh, lo lắng.En: Hùng looked at Minh, worried.Vi: Minh, dù bề ngoài tỏ vẻ vô tư, cũng cảm thấy không yên.En: Minh, although outwardly carefree, also felt uneasy.Vi: "Chúng ta phải tìm Lan," Minh nói, giọng ngập tràn lo lắng.En: "We have to find Lan," Minh said, his voice filled with concern.Vi: Họ cùng nhau chạy đi, bỏ lại sau lưng mọi khác biệt và tranh cãi.En: They ran together, leaving behind all their differences and arguments.Vi: Trong hang, Lan cảm thấy hoang mang.En: Inside the cave, Lan felt bewildered.Vi: Hàn khí từ đá lạnh như cắt vào da.En: The cold air from the rocks cut like a knife against her skin.Vi: Nhưng rồi một giọng gọi gần kề, "Lan! Lan ơi!".En: But then a voice called nearby, "Lan! Lan ơi!".Vi: Nghe tiếng của Hùng và Minh, Lan cảm thấy nhẹ nhõm.En: Hearing Hùng and Minh's voices, Lan felt relieved.Vi: "Hùng, Minh!" Lan mừng rỡ khi thấy hai người bạn đang chạy lại phía mình.En: "Hùng, Minh!" Lan rejoiced when she saw her two friends running toward her.Vi: Hung mở rộng vòng tay trong khi Minh tươi cười, khích lệ Lan trở về với nhóm.En: Hung opened his arms wide while Minh smiled encouragingly, urging Lan to return to the group.Vi: Cảm giác ấm áp của tình bạn ngập tràn trong lòng cả ba.En: The warm feeling of friendship filled all three of their hearts.Vi: Chuyến đi kết thúc.En: The trip ended.Vi: Lúc này, Lan hiểu rằng món quà quý nhất không phải điều gì hữu hình, mà là tình bạn họ xây dựng trong suốt hành trình.En: Now, Lan understood that the most precious gift was not something tangible, but the friendship they had built throughout the journey.Vi: Hùng thấy lòng mình như rộng mở, Minh nhận ra có lời nói không nhất thiết phải bằng lời mới có thể hiểu.En: Hùng felt his heart open up, and Minh realized that words were not always necessary to be understood.Vi: Mùa Tết năm nay sẽ thêm phần ý nghĩa với sự kết nối chân thành và sâu sắc của họ.En: This Tết season would be more meaningful with their sincere and deep connection.Vi: Vịnh Hạ Long như rộng lớn hơn, không chỉ vì vẻ đẹp thiên nhiên mà nhờ sự gắn kết mà các bạn đã tìm thấy nơi đây.En: Vịnh Hạ Long, seemed larger not only because of its natural beauty but due to the bond the friends had found there.Vi: Một chuyến hành trình, một kỷ niệm và một tình bạn được sinh ra.En: One journey, one memory, and a friendship was born. Vocabulary Words:brisk: se lạnhshimmered: lấp lánhemerald: ngọc lục bảopier: bến tàugliding: lướtlimestone: đá vôimysterious: kỳ bíserene: yên bìnhponder: suy ngẫmbewildered: hoang mangtangible: hữu hìnhadmiring: ngắm nhìndetermination: quyết tâmprecious: quýbond: gắn kếtdisappeared: biến mấtuneasy: không yênappreciate: cảm nhậntouring: tham quanencouragingly: khích lệfelt uneasy: cảm thấy không yênoutwardly: bề ngoàisincere: chân thànhconnection: kết nốigently: nhẹ nhàngharmony: hài hoàcherish: trân trọngresolve: quyết tâmrejoiced: mừng rỡbeyond: vượt ra
Fluent Fiction - Vietnamese: A Tết to Remember: Linh's Journey to the Spotlight Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-30-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trường nội trú nằm giữa núi đồi thơ mộng của Đà Lạt, bao quanh bởi rừng thông xanh tươi và hoa anh đào nở rộ mỗi khi Tết đến.En: The boarding school is nestled amidst the poetic mountains and hills of Đà Lạt, surrounded by lush green pine forests and cherry blossoms in full bloom every Tết.Vi: Không khí mùa đông se lạnh hòa quyện với mùi thơm của các món ăn ngày Tết, tiếng pháo lách tách, và màu sắc sặc sỡ của cờ hoa, tạo nên một không gian vui tươi và sinh động.En: The chilly winter air blends with the aroma of Tết foods, the crackling of fireworks, and the vibrant colors of flags and flowers, creating a lively and dynamic atmosphere.Vi: Linh là một học sinh chăm chỉ nhưng khá rụt rè.En: Linh is a diligent student but quite shy.Vi: Em rất yêu âm nhạc nhưng luôn ngại ngùng khi phải biểu diễn trước mọi người.En: She loves music but is always timid about performing in front of others.Vi: Trái lại, Minh, bạn cùng lớp của Linh, luôn nổi bật với tính cách hoạt bát và tài năng diễn xuất.En: In contrast, Minh, Linh's classmate, always stands out with his lively personality and acting talent.Vi: Minh yêu thích sân khấu và không ngại bày tỏ mình trước đám đông.En: Minh loves the stage and is not afraid to express himself in front of a crowd.Vi: Khi biết trường tổ chức một buổi biểu diễn cho Tết, Minh hào hứng đề nghị Linh tham gia.En: When he learned that the school was organizing a performance for Tết, Minh eagerly suggested that Linh join in.Vi: Mới đầu Linh còn e ngại, nhưng Hoa, người bạn tốt bụng của Linh, đã động viên em thử vượt qua nỗi sợ.En: At first, Linh was hesitant, but Hoa, Linh's kind-hearted friend, encouraged her to try overcoming her fear.Vi: "Cậu có thể làm được mà, Linh!En: "You can do it, Linh!"Vi: " Hoa mỉm cười khích lệ.En: Hoa smiled encouragingly.Vi: Cuối cùng, Linh quyết định tham gia cùng Minh.En: In the end, Linh decided to join Minh.Vi: Cảm giác lo lắng và hồi hộp chi phối em, còn Minh chưa hiểu được nỗi lo này.En: She was overwhelmed with anxiety and nervousness, something Minh didn’t fully understand at first.Vi: Nhưng thời gian trôi qua, Minh nhận ra cần phải kiên nhẫn và ủng hộ Linh hơn.En: But over time, Minh realized he needed to be patient and more supportive of Linh.Vi: Minh cẩn thận chỉ dẫn Linh mỗi lần tập luyện, "Cứ hít thở sâu và nhớ là mình hát với cả trái tim là đủ rồi.En: He carefully guided her during each rehearsal, saying, "Just take deep breaths and remember that singing with your heart is all that matters."Vi: "Ngày biểu diễn cận kề, cả trường náo nức chuẩn bị.En: As the performance day approached, the entire school buzzed with preparations.Vi: Linh và Minh lên kế hoạch diễn một bài hát dân gian truyền thống.En: Linh and Minh planned to perform a traditional folk song.Vi: Tiếng trống, tiếng nhạc rộn ràng vọng khắp sân trường.En: The sound of drums and lively music echoed throughout the schoolyard.Vi: Đến lượt Linh và Minh bước ra sân khấu, Linh cảm giác tim mình đập mạnh như tiếng trống Tết.En: When it was their turn to step onto the stage, Linh felt her heart pounding like the beat of the Tết drums.Vi: Khi ánh đèn sân khấu chiếu rọi, Minh nắm chặt tay Linh, thì thầm: "Chúng mình làm được mà!En: As the stage lights shone brightly, Minh held Linh's hand tightly and whispered, "We can do it!"Vi: " Dưới sự cổ vũ của Hoa và cả trường, Linh đã can đảm cất tiếng hát, giọng trong trẻo vang vọng khắp sảnh.En: Under the cheers of Hoa and the entire school, Linh bravely sang, her clear voice resonating throughout the hall.Vi: Minh hòa ca cùng em trong những đoạn điệp khúc, khuyến khích và hỗ trợ.En: Minh joined her in the choruses, encouraging and supporting her.Vi: Phần biểu diễn kết thúc trong tràng pháo tay giòn giã.En: The performance ended with resounding applause.Vi: Linh ngỡ ngàng khi thấy mình đã làm được, nụ cười rạng ngời trên gương mặt.En: Linh was astonished to see that she had done it, a radiant smile on her face.Vi: "Cảm giác này thật tuyệt vời," Linh nói nhỏ với Minh sau khi hạ màn, cảm thấy một niềm tự hào và tự tin lạ kỳ.En: "This feeling is amazing," Linh whispered to Minh after the curtain closed, feeling a strange sense of pride and confidence.Vi: Từ đó, Linh không chỉ tìm thấy sự tự tin mới mà còn một tình bạn đẹp với Minh.En: From then on, Linh not only found newfound confidence but also a beautiful friendship with Minh.Vi: Mùa Tết năm ấy, không chỉ là món quà về văn hóa, mà còn là dấu ấn cho sự thay đổi đáng nhớ trong cuộc đời của Linh.En: That Tết, it was not only a gift of culture but also a memorable mark of significant change in Linh's life.Vi: Em rộng mở lòng mình với những trải nghiệm mới cùng với những người bạn thân thiết.En: She opened her heart to new experiences together with her close friends. Vocabulary Words:boarding: nội trúnestled: nằm giữapoetic: thơ mộnglush: xanh tươiblossoms: hoa nở rộaroma: mùi thơmcrackling: lách táchdynamic: sinh độngdiligent: chăm chỉtimid: rụt rècontrary: trái lạistood out: nổi bậttalent: tài nănghesitant: e ngạianxiety: lo lắngnervousness: hồi hộprehearsal: tập luyệnheartbeat: tim đậpresonating: vang vọngresounding: giòn giãastonished: ngỡ ngàngradiant: rạng ngờiconfidence: tự tinpride: tự hàomemorable: đáng nhớculture: văn hóasignificant: đáng kểexperiences: trải nghiệmpatient: kiên nhẫnsupportive: ủng hộ
Fluent Fiction - Vietnamese: The Tết Heist: A Tale of Tradition, Family, and Discovery Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-29-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Làng nhỏ bên dòng sông Mekong đang chuẩn bị cho Tết.En: The small village by the Mekong River is preparing for Tết.Vi: Những nhà mái lá rơm rạ nằm lặng lẽ dưới bầu trời xanh, quanh đó là đồng lúa xanh mướt và hàng dừa đung đưa.En: The straw-roofed houses silently sit under the blue sky, surrounded by lush green rice fields and swaying coconut trees.Vi: Mùi nhang thơm lan tỏa khắp nơi, chào đón một năm mới tràn đầy hy vọng.En: The fragrant scent of incense spreads everywhere, welcoming a new year full of hope.Vi: An, chàng trai trẻ trong làng, rất kính trọng truyền thống.En: An, a young man in the village, has a deep respect for tradition.Vi: Còn Lan, em họ của An, thích mơ về những cuộc phiêu lưu.En: Meanwhile, Lan, An's cousin, dreams of adventures.Vi: Hai anh em luôn thân thiết và chia sẻ mọi bí mật nhỏ bé của mình.En: The two siblings are always close and share all their little secrets with each other.Vi: Rồi vào một buổi sáng, sự yên bình bị xáo trộn.En: Then, one morning, the peace is disrupted.Vi: Vật thiêng liêng trong miếu của làng biến mất.En: A sacred object in the village temple goes missing.Vi: Đó là một bức tượng cổ, biểu tượng mang đến may mắn và bình an.En: It is an ancient statue, a symbol bringing luck and peace.Vi: Không có nó, làng sợ rằng Tết này sẽ kém vui, vận may sẽ không mỉm cười.En: Without it, the village fears this Tết will be less joyful, and luck may not smile upon them.Vi: Dù mọi người bận rộn chuẩn bị Tết, An quyết tâm tìm lại bức tượng.En: Even though everyone is busy preparing for Tết, An is determined to find the statue.Vi: \"Chúng ta phải làm gì đó,\" An nói với Lan.En: "We need to do something," An tells Lan.Vi: Lan nhìn anh mình, ánh mắt rạng ngời sự háo hức.En: Lan looks at her brother, her eyes shining with excitement.Vi: \"Chúng ta sẽ tìm được nó thôi!En: "We'll find it!"Vi: \" cô bé hứa hẹn.En: she promises.Vi: Không muốn giữ rùm beng, An và Lan quyết định tự điều tra.En: Not wanting to create a fuss, An and Lan decide to investigate on their own.Vi: Họ bắt đầu từ chợ làng, nơi mọi người tập trung.En: They start at the village market, where everyone gathers.Vi: An lắng nghe, cố tìm manh mối dù nhỏ nhất.En: An listens carefully, trying to find even the smallest clue.Vi: Trong lúc đó, Lan vui vẻ trò chuyện cùng các bà, các chị, biết đâu cô lại phát hiện điều gì.En: Meanwhile, Lan cheerfully chats with the women, hoping she might discover something.Vi: Vào ngày thứ ba, An nghe lời đồn rằng ai đó từ làng bên đã bỏ đi.En: On the third day, An hears rumors that someone from the neighboring village has left.Vi: Lòng An nhen nhói một niềm hoài nghi.En: His heart grows suspicious.Vi: Anh và Lan nhanh chóng đi về phía làng đó.En: He and Lan quickly head towards that village.Vi: Đường xá khô cằn do cái nắng hanh của mùa khô, nhưng không làm họ chùn bước.En: The roads are dry due to the harsh sun of the dry season, but they are undeterred.Vi: Cuối cùng, An và Lan tìm thấy người lạ sống ở ngoại ô làng bên.En: Finally, An and Lan find a stranger living on the outskirts of the neighboring village.Vi: Đó là một người đàn ông lớn tuổi, khuôn mặt chân thật.En: It is an elderly man with a sincere face.Vi: Ông kể rằng lấy bức tượng vì sợ lũ lớn, muốn bảo vệ nó.En: He explains that he took the statue out of fear of a major flood, wanting to protect it.Vi: Hai anh em giải thích với ông về ý nghĩa của bức tượng.En: The siblings explain to him the significance of the statue.Vi: Rằng Tết không chỉ là dịp lễ, mà còn là thời gian nền văn hóa được tôn vinh và hứa hẹn điều tốt đẹp.En: That Tết is not just a holiday, but also a time to honor culture and promise good things.Vi: Cuối cùng, người đàn ông hiểu ra và đồng ý trả lại bức tượng.En: Finally, the man understands and agrees to return the statue.Vi: Ngày hôm sau, bức tượng về với miếu.En: The next day, the statue returns to the temple.Vi: Làng vui mừng khôn tả, hòa lẫn trong tiếng cười đùa của những người chuẩn bị Tết.En: The village is overjoyed, mingled with the laughter of those preparing for Tết.Vi: An học được điều quý giá: không nên chỉ dựa vào vẻ bề ngoài và đôi khi cần sự giúp đỡ để thấy rõ mọi khía cạnh.En: An learns a valuable lesson: not to judge solely by appearances and sometimes needing help to see all perspectives.Vi: Lan thì hiểu rằng, những cuộc phiêu lưu có thể ở ngay trước mắt chúng ta.En: Lan, on the other hand, realizes that adventures might be right in front of us.Vi: Khi pháo hoa bừng sáng chào đón năm mới, An và Lan đứng bên nhau, lòng im ấm.En: As the fireworks burst to welcome the new year, An and Lan stand together, their hearts warm.Vi: Bức tượng là biểu tượng của sự đoàn kết, nhắc nhở rằng truyền thống và hiện đại có thể cùng tồn tại, như cành hoa đào, vừa mới mẻ, vừa quen thuộc.En: The statue is a symbol of unity, reminding that tradition and modernity can coexist, like the peach blossoms, both novel and familiar.Vi: Và Tết năm đó, làng lại ngập tràn niềm vui, hy vọng cho một năm mới sung túc.En: And that year, the village once again filled with joy, hopeful for a prosperous new year. Vocabulary Words:straw-roofed: mái lá rơm rạfragrant: thơmincense: nhangancient: cổstatue: bức tượngsacred: thiêng liêngdetermined: quyết tâminvestigate: điều trarumors: lời đồnneighboring: bênundeterred: không chùn bướcoutskirts: ngoại ôsincere: chân thậtsignificance: ý nghĩahonor: tôn vinhtrust: tin tưởngperspectives: khía cạnhunity: đoàn kếtmodernity: hiện đạiadventures: phiêu lưupromises: lời hứadisrupted: bị xáo trộnprosperous: sung túclaughter: cười đùaunguarded: không cảnh giáccharms: bùa chúdetachment: sự tách rờirevelation: sự tiết lộalign: căn chỉnhmingle: hòa lẫn
Fluent Fiction - Vietnamese: Illuminated Connections: A Lantern Festival of Discovery Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-29-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Khi mùa đông đến, phố cổ Hội An lung linh dưới ánh đèn lồng đầy màu sắc, tạo nên một không khí ấm áp và rộn ràng.En: When winter comes, the ancient town of Hội An glimmers under the colorful lantern lights, creating a warm and bustling atmosphere.Vi: Thảo, một nghệ sĩ trầm lắng, quyết định tìm kiếm nguồn cảm hứng mới bằng cách tình nguyện tham gia lễ hội đèn lồng mừng Tết Nguyên Đán.En: Thảo, a reserved artist, decides to seek new inspiration by volunteering for the lantern festival celebrating the Tết Nguyên Đán.Vi: Đối với Thảo, đó không chỉ là cơ hội khám phá nghệ thuật, mà còn để kết nối sâu sắc hơn với văn hóa của mình.En: For Thảo, it is not only an opportunity to explore the arts, but also to connect more deeply with her culture.Vi: Trong khi đó, Khánh, người luôn hào hứng với việc tổ chức sự kiện cộng đồng, đang tất bật chuẩn bị cho lễ hội này.En: Meanwhile, Khánh, who is always enthusiastic about organizing community events, is busy preparing for this festival.Vi: Mặc dù đầy áp lực, anh vẫn giữ nụ cười tươi trên môi.En: Despite the pressure, he keeps a cheerful smile on his face.Vi: Minh, người bạn chung của Thảo và Khánh, rất vui khi có cơ hội giới thiệu họ với nhau tại lễ hội.En: Minh, a mutual friend of Thảo and Khánh, is delighted to have the opportunity to introduce them to each other at the festival.Vi: Ngắm nhìn dòng sông rực rỡ bởi hàng ngàn chiếc đèn lồng phản chiếu, Thảo cảm thấy tim mình dịu lại.En: Watching the river glow with thousands of lanterns reflecting off it, Thảo feels her heart calm down.Vi: Minh bước tới, tay chỉ về phía Khánh đang hướng dẫn một nhóm tình nguyện viên.En: Minh approaches, pointing toward Khánh, who is directing a group of volunteers.Vi: "Khánh là người tổ chức.En: "Khánh is the organizer.Vi: Để mình giới thiệu các cậu với nhau," Minh nói với nụ cười rạng rỡ.En: Let me introduce you guys," Minh says with a radiant smile.Vi: Thảo ngần ngại, nhưng cô quyết định đẩy mình ra khỏi vùng an toàn.En: Thảo hesitates, but she decides to push herself out of her comfort zone.Vi: Khánh chào đón Thảo với sự niềm nở.En: Khánh greets Thảo warmly.Vi: "Rất vui được gặp bạn!En: "Nice to meet you!Vi: Mình rất cần những người yêu nghệ thuật như bạn giúp đỡ!En: I really need art lovers like you to help out!"Vi: " anh nói.En: he says.Vi: Thảo chỉ khẽ mỉm cười, lòng đầy xác tín.En: Thảo gives a slight smile, her heart full of conviction.Vi: Khi đêm buông xuống, lễ hội bắt đầu sáng rực.En: As night falls, the festival begins to shine brightly.Vi: Đua theo dòng người và ánh sáng, Khánh bất ngờ thấy mình có chút thời gian để ngắm nhìn và cảm nhận.En: Amidst the crowd and the lights, Khánh suddenly finds himself with a bit of time to look around and feel.Vi: Anh tìm thấy Thảo đang lặng lẽ ngắm sông.En: He finds Thảo quietly watching the river.Vi: Dáng vẻ bình yên của Thảo làm Khánh muốn chia sẻ niềm vui của lễ hội.En: Thảo's peaceful demeanor makes Khánh want to share the joy of the festival.Vi: "Khi nhìn những chiếc đèn này, mình thấy như có một phần của lịch sử và văn hóa Việt Nam," Khánh nói, tiến lại gần Thảo.En: "When I look at these lanterns, I feel like there's a part of Vietnamese history and culture," Khánh says, moving closer to Thảo.Vi: Cả hai bắt đầu chia sẻ câu chuyện, từ ký ức hồi nhỏ đến những ước mơ chưa dám thực hiện.En: The two start sharing stories, from childhood memories to unrealized dreams.Vi: Trong những giây phút ấy, Thảo nhận ra nguồn cảm hứng không phải từ ánh đèn lấp lánh, mà từ những câu chuyện chân thành xung quanh cô.En: In those moments, Thảo realizes that inspiration comes not from the sparkling lights, but from the sincere stories around her.Vi: Khánh cũng thấy lễ hội không chỉ là những kế hoạch tỉ mỉ, mà là những khoảnh khắc hạnh phúc giản đơn.En: Khánh also sees that the festival is more than meticulous plans; it's about the simple, happy moments.Vi: Khi đêm dần qua, dưới hàng ngàn ánh đèn lồng, Thảo và Khánh đồng ý sẽ gặp lại nhau sau lễ hội.En: As the night wears on, under the thousands of lantern lights, Thảo and Khánh agree to meet again after the festival.Vi: Họ đều cảm thấy hào hứng về những khả năng mới phía trước.En: They both feel excited about the new possibilities ahead.Vi: Thảo giờ đây tự tin hơn, không chỉ trong những mối quan hệ xã hội mà còn trong tầm nhìn nghệ thuật của mình.En: Thảo is now more confident, not just in social relationships but also in her artistic vision.Vi: Còn Khánh, anh đã học được cách thưởng thức niềm vui của lễ hội một cách trọn vẹn hơn.En: As for Khánh, he's learned to enjoy the festival's joy in a more fulfilling way.Vi: Trên bầu trời, pháo hoa rực sáng khai xuân.En: In the sky, fireworks brightly announce the new year.Vi: Và dưới ánh sáng đó, Thảo và Khánh cùng ngắm nhìn với niềm hy vọng mới, cho một khởi đầu tốt đẹp.En: And under that light, Thảo and Khánh watch together with new hope for a good beginning. Vocabulary Words:glimmers: lung linhreserved: trầm lắngbustling: rộn rànginspiration: cảm hứngvolunteering: tình nguyệnopportunity: cơ hộiexplore: khám pháenthusiastic: hào hứngpreparing: chuẩn bịpressure: áp lựchesitates: ngần ngạiconviction: xác tíndemeanor: dáng vẻfulfilling: trọn vẹnfireworks: pháo hoaannounce: khai xuâncheerful: tươiradiant: rạng rỡcomfort zone: vùng an toànchildhood: ký ức hồi nhỏunrealized dreams: ước mơ chưa dám thực hiệnmeticulous: tỉ mỉpossibilities: khả năngconfident: tự tinartistic vision: tầm nhìn nghệ thuậtapproaches: bước tớimutual: chungreflection: phản chiếusincere: chân thànhsharing: chia sẻ
Fluent Fiction - Vietnamese: Tradition Meets Innovation: A Tết Celebration to Remember Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-28-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Nhà Minh rộng lớn, nằm giữa một khu vườn rộng rãi, quanh năm xanh tươi.En: The Minh family home is large, nestled in a spacious garden that remains lush all year round.Vi: Mùa đông năm ấy càng trở nên rực rỡ với đèn lồng đỏ treo khắp nơi và những bức thư pháp mang lời chúc tốt đẹp.En: That winter, it became even more vibrant with red lanterns hung everywhere and calligraphy featuring well wishes.Vi: Hương thơm của bánh chưng nồng nàn, hòa quyện với hương hoa xuân, khiến ai đến đây cũng cảm nhận được không khí Tết.En: The fragrance of bánh chưng mingled with the scent of spring flowers, giving everyone who visited a sense of the Tết atmosphere.Vi: Minh là anh cả trong gia đình, tự nhận thấy trách nhiệm nặng nề phải tổ chức một buổi họp mặt hoàn hảo, để tôn vinh truyền thống gia đình mà bố mẹ đã xây dựng.En: Minh is the eldest in the family, and he feels the heavy responsibility of organizing a perfect gathering to honor the family traditions their parents had established.Vi: Linh, cô em gái, luôn vui tươi và tràn đầy ý tưởng mới.En: Linh, his sister, is always cheerful and full of new ideas.Vi: Linh rất muốn đưa thêm hoạt động mới mẻ vào ngày Tết, tạo nét riêng cho buổi lễ.En: She wanted to introduce fresh activities into the Tết celebration to create a unique touch for the occasion.Vi: Điều đó gây ra không ít xung đột giữa hai anh em.En: This desire led to quite a bit of conflict between the siblings.Vi: Minh thức dậy sớm, chuẩn bị những món ăn truyền thống và sắp xếp chu đáo mọi thứ.En: Minh woke up early, prepared traditional dishes, and arranged everything meticulously.Vi: Theo sau là Linh, với tinh thần hăng hái và ánh mắt rạng ngời.En: Linh followed with enthusiasm and sparkling eyes.Vi: Linh đề nghị tổ chức một cuộc thi làm bánh trong gia đình và chơi trò chơi dân gian trước bữa tiệc tối.En: She suggested organizing a family cake-making competition and playing folk games before the evening feast.Vi: "Chúng ta nên giữ mọi thứ như cũ," Minh nghiêm túc nói.En: "We should keep everything as it is," Minh said seriously.Vi: "Làm sao có thể thêm vào những thứ như vậy?"En: "How can we add things like that?"Vi: "Nhưng Tết là dịp đoàn tụ, vui chơi mà anh," Linh nhẹ nhàng đáp lại.En: "But Tết is a time for reunion and fun, brother," Linh gently replied.Vi: "Mình có thể kết hợp cả truyền thống và mới mẻ!"En: "We can combine both tradition and novelty!"Vi: Ngày Tết đến, gia đình quây quần trọng đại.En: As the Tết day arrived, the family gathered in a grand reunion.Vi: Không khí trở nên căng thẳng khi mọi người bắt đầu tranh luận về ý nghĩa của Tết.En: The atmosphere became tense as they started debating the meaning of Tết.Vi: Minh giữ vị trí trung lập nhưng cảm nhận được sự thay đổi đang diễn ra.En: Minh remained neutral but felt the changes unfolding.Vi: Bà ngoại chậm rãi lên tiếng ủng hộ một chút sự đổi mới, câu chuyện về thời gian và sự phát triển khiến Minh nhận ra giá trị của sự linh hoạt.En: Their grandmother slowly voiced support for a bit of innovation, and the story of time and development made Minh realize the value of flexibility.Vi: Cuối cùng, Minh quyết định lắng nghe Linh.En: In the end, Minh decided to listen to Linh.Vi: Họ cùng nhau tổ chức một bữa tiệc Tết tuyệt vời, nơi có cả bánh chưng truyền thống lẫn bánh do mọi người tự làm.En: Together, they organized a wonderful Tết party that featured traditional bánh chưng alongside self-made cakes.Vi: Gia đình cùng chơi trò chơi dân gian, rôm rả tiếng cười.En: The family played folk games, their laughter echoing.Vi: Mọi người dần quen với sự kết hợp giữa truyền thống và sáng tạo mới mẻ.En: Gradually, everyone became accustomed to the blend of tradition and fresh creativity.Vi: Tết năm đó trở nên đặc biệt hơn bao giờ hết.En: That year's Tết became more special than ever.Vi: Minh chợt nhận ra rằng sự hoàn hảo không nằm ở việc bám chặt vào truyền thống cũ kỹ mà là sự kết hợp hài hòa giữa các thế hệ.En: Minh suddenly realized that perfection didn't lie in clinging rigidly to old traditions but in the harmonious combination of generations.Vi: Cuối cùng, cả Minh và Linh đều tìm thấy sự hài lòng.En: Ultimately, both Minh and Linh found satisfaction.Vi: Minh học cách mở rộng tâm hồn, còn Linh hiểu sâu hơn về giá trị của truyền thống gia đình.En: Minh learned to open his heart, while Linh gained a deeper understanding of the family's traditional values.Vi: Tết không chỉ là việc trở về với lối cũ, mà còn là hành trình tạo ra những kỷ niệm mới cùng nhau.En: Tết wasn't just about returning to old ways but was also a journey of creating new memories together. Vocabulary Words:nestled: nằm giữaspacious: rộng rãilush: xanh tươivibrant: rực rỡcalligraphy: thư phápfragrance: hương thơmeldest: anh cảresponsibility: trách nhiệmmeticulously: chu đáoenthusiasm: hăng háisuggested: đề nghịcompetition: cuộc thifolk games: trò chơi dân gianneutral: trung lậpinnovation: sự đổi mớiflexibility: sự linh hoạtharmonious: hài hòasatisfaction: sự hài lònglaughter: tiếng cườiaccustomed: quenclinging: bám chặtjourney: hành trìnhmemories: kỷ niệmnurturing: xây dựngunfolding: diễn rasparkling: rạng ngờidebating: tranh luậndevelopment: sự phát triểngrandmother: bà ngoạiestablished: xây dựng
Fluent Fiction - Vietnamese: Secrets Unveiled: Finding Strength in Family this Tết Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-28-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Thuy đứng trước bàn thờ gia tiên, ánh sáng lung linh từ những ngọn nến chiếu sáng khuôn mặt dịu dàng của cô.En: Thuy stood in front of the ancestral altar, the flickering light from the candles illuminating her gentle face.Vi: Chiếc đèn dầu nhỏ lấp lánh cạnh khung hình người ông bà đã khuất.En: A small oil lamp shimmered next to the framed photos of her deceased grandparents.Vi: Căn phòng thơm ngát hương trầm phảng phất, làm ấm không gian ngày đông se sắt ở Hà Nội.En: The room was filled with the fragrant scent of incense, warming the cold winter air in Hà Nội.Vi: Trong khi gia đình bận mải chuẩn bị cho Tết Nguyên Đán, Thuy cẩn thận bày bánh chưng, mứt gừng, và trái cây lên bàn thờ.En: While the family was busy preparing for Tết Nguyên Đán, Thuy carefully arranged bánh chưng, candied ginger, and fruits on the altar.Vi: Mỗi vật phẩm đều được cô chọn lựa kỹ lưỡng như thể chính cô đang gửi gắm cả tâm hồn mình vào đó.En: Each item was meticulously chosen by her as if pouring her entire soul into it.Vi: Nhưng sâu trong lòng, Thuy đang che giấu một bí mật đau lòng: cô mới được chẩn đoán mắc bệnh.En: But deep inside, Thuy was hiding a painful secret: she had just been diagnosed with an illness.Vi: Minh, em trai của Thuy, chạy quanh nhà, cười vang với sự háo hức của tuổi trẻ.En: Minh, Thuy's younger brother, ran around the house, laughing with the enthusiasm of youth.Vi: Anh chưa hề hay biết về nỗi lo âu đang gặm nhấm chị mình.En: He was unaware of the anxiety gnawing at his sister.Vi: Cậu dựng cây nêu, gắn đèn lồng đỏ, không ngừng kể chuyện cười khắp nơi.En: He set up the ceremonial tree, hung red lanterns, and endlessly told jokes everywhere.Vi: Minh luôn làm cả nhà bật cười, xua tan không khí lạnh lẽo của mùa đông.En: Minh always made everyone in the family laugh, dispelling the chilly atmosphere of winter.Vi: Nhưng chú Vinh, người chú thông thái, nhìn Thuy với đôi mắt sắc bén.En: But Uncle Vinh, the wise uncle, looked at Thuy with sharp eyes.Vi: Đã qua nhiều mùa Tết, chú biết rõ từng ánh mắt, nét mặt của các cháu.En: Having been through many Tết celebrations, he knew well the expressions and demeanor of his nieces and nephews.Vi: Chú cảm nhận được điều khác thường từ Thuy nhưng vẫn im lặng, chờ đợi giây phút thích hợp.En: He sensed something unusual from Thuy but remained silent, waiting for the right moment.Vi: Vào một buổi chiều rét mướt, khi không khí Tết tràn ngập khắp phố phường, Thuy hít sâu, lấy hết can đảm để kể cho chú Vinh về bệnh tình của mình.En: On a cold afternoon, when the spirit of Tết filled the streets, Thuy took a deep breath, mustering all her courage to tell Uncle Vinh about her illness.Vi: Thuy tìm thấy người bạn lắng nghe, một người đồng hành thực sự hiểu và cảm thông.En: Thuy found a listening ear, someone who genuinely understood and empathized.Vi: Chú Vinh nhẹ nhàng khuyên bảo, hứa sẽ giúp cô giữ bí mật, nhưng nhấn mạnh rằng nên tìm lúc thích hợp để chia sẻ với gia đình.En: Uncle Vinh gently advised her, promising to keep her secret, but emphasized the importance of finding the right time to share it with the family.Vi: Khi ngày Tết cận kề, sức khỏe của Thuy càng yếu.En: As Tết approached, Thuy's health weakened further.Vi: Vào ngay buổi họp mặt gia đình, Thuy đột ngột choáng váng và ngã khuỵu, khiến cả nhà bàng hoàng.En: During the family gathering, Thuy suddenly felt dizzy and collapsed, leaving everyone shocked.Vi: Không còn cách nào khác, Thuy đành tiết lộ sự thật trước sự lo lắng hiện rõ trên từng khuôn mặt thân thương.En: With no other choice, Thuy had to reveal the truth amidst the evident concern on each cherished face.Vi: Dù ban đầu choáng ngợp, gia đình Thuy ngay lập tức tập trung lại, tìm cách điều chỉnh kế hoạch Tết để phù hợp với tình trạng sức khỏe của cô.En: Although initially overwhelmed, Thuy's family immediately rallied, figuring out ways to adjust the Tết plans to accommodate her health condition.Vi: Lễ cúng diễn ra đơn giản hơn, nhưng không kém phần ý nghĩa.En: The ceremony became simpler but no less meaningful.Vi: Minh bỗng trở nên chững chạc hơn, chẳng còn nghịch ngợm nữa, luôn bên cạnh chăm sóc Thuy.En: Minh suddenly became more mature, no longer mischievous, always by her side caring for her.Vi: Tết năm ấy, Thuy cảm nhận được sự ấm áp và sức mạnh thực sự của tình thân.En: That Tết, Thuy felt the true warmth and strength of family bonds.Vi: Cô nhận ra rằng, dù muốn bao bọc gia đình khỏi lo âu, cô vẫn cần sự hỗ trợ và bộn bề tình yêu từ những người luôn sẵn sàng đứng sau lưng mình.En: She realized that even though she wanted to shield her family from worry, she still needed the support and abundant love from those always ready to stand behind her.Vi: Tết này, không chỉ là ngày lễ, mà còn là khoảng thời gian đoàn viên, chia sẻ, và thấu hiểu hơn bao giờ hết.En: This Tết was not just a holiday but also a time of reunion, sharing, and understanding more than ever. Vocabulary Words:ancestral: gia tiênaltar: bàn thờflickering: lung linhilluminating: chiếu sángfragrant: thơm ngátincense: hương trầmmeticulously: kỹ lưỡnggnawing: gặm nhấmceremonial: lễ cúnglanterns: đèn lồngdemeanor: nét mặtempathized: cảm thôngmustered: lấy hếtreunion: đoàn viêndiagnosed: chẩn đoánpainful: đau đớnshimmered: lấp lánhchilly: lạnh lẽodizzy: choáng vángcollapsed: ngã khuỵurallied: tập trungaccommodate: phù hợpmature: chững chạcshield: bao bọcbond: tình thânillness: bệnh tậtcherished: thân thươngoverwhelmed: choáng ngợpgenuine: thực sựemphasized: nhấn mạnh
loading
Comments