Discover
5分鐘越語課:越來越好
5分鐘越語課:越來越好
Author: 越南語 I Mindy Hsu
Subscribed: 128Played: 2,291Subscribe
Share
© 越南語 I Mindy Hsu
Description
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com
喜歡我的節目,請我吃一碗
phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧!
https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam
節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io
Powered by Firstory Hosting
194 Episodes
Reverse
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
嗨!這裡是 《老王去野餐廣播電台》!我們是台馬夫妻檔,聊聊馬來西亞的美食跟文化差異,偶爾也會討論新聞時事以及生活感受。對馬來西亞有興趣或旅居海外、懷念家鄉味的馬來西亞人,都歡迎你來收聽我們的節目喔! https://fstry.pse.is/8jtctp —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— [最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒] 單字:tình bạn 友誼sự tin tưởng 信任mối quan hệ lâu dài 長久的關係thấu hiểu 體諒、理解xung đột 衝突 句子:Tình bạn chân thành rất quý giá. 真誠的友誼非常寶貴。Không có sự tin tưởng, mối quan hệ khó bền vững. 沒有信任,關係很難長久/永續。Họ đã xây dựng một mối quan hệ lâu dài dựa trên sự tôn trọng. 他們建立了一段基於尊重的長久關係。Trong tình yêu, cần có sự thấu hiểu lẫn nhau. 在愛情中,需要彼此體諒。Xung đột là điều khó tránh trong mọi mối quan hệ. 衝突在任何關係裡都是難免的。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
很多你以為「很正常」的事其實只是大家懶得想《法哲理隔壁》愛講務實的法律人 Svs 愛問為什麼的哲學腦 K從送禮、尾牙、詐騙到日常尷尬用法律對現實、用哲學拆直覺每週二下午把你習以為常的事,全部重想一次https://fstry.pse.is/8mt67e —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— [最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒] 單字:tin giả 假新聞báo chí 報刊、新聞媒體truyền thông xã hội 社群媒體dư luận 輿論nguồn tin đáng tin cậy 可靠消息來源 句子:Chúng ta cần cảnh giác với tin giả trên mạng. 我們需要小心網路上的假新聞。Báo chí có vai trò quan trọng trong xã hội. 新聞媒體在社會中扮演重要角色。Truyền thông xã hội ảnh hưởng lớn đến hành vi của giới trẻ. 社群媒體對年輕人的行為影響很大。Chính trị gia phải quan tâm đến dư luận của người dân. 政治人物必須關心人民的輿論。Khi đọc tin tức, hãy chọn nguồn tin đáng tin cậy. 讀新聞時要選擇可靠的消息來源。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
單字:phương pháp học tập 學習方法tư duy phản biện 批判性思維động lực 動力、動機kỹ năng mềm 軟實力(溝通、人際技巧)thành tích học tập 學業成績 句子:Mỗi người có một phương pháp học tập riêng. 每個人都有自己適合的學習方法。Trường học cần rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh. 學校需要培養學生的批判性思維。Đọc sách hay có thể tạo thêm động lực học tập. 閱讀好書能激發學習動力。Ngoài kiến thức, kỹ năng mềm cũng rất cần thiết trong công việc. 除了知識,軟實力在工作上也很重要/必要。Gia đình luôn quan tâm đến thành tích học tập của tôi. 家人總是很關心我的學業成績。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
單字:chế độ ăn uống 飲食習慣luyện tập thể thao 運動鍛鍊tinh thần 精神、心靈căng thẳng 壓力nghỉ ngơi hợp lý 合理休息 句子:Một chế độ ăn uống cân bằng giúp cơ thể khỏe mạnh.(均衡的飲食習慣能保持身體健康。)Tôi thường xuyên luyện tập thể thao để giữ dáng.(我經常運動保持體態。)Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém sức khỏe thể chất.(心理健康和身體健康同樣重要。)Công việc nhiều khiến tôi bị căng thẳng.(工作繁忙讓我感到壓力大。)Bạn cần nghỉ ngơi hợp lý để hồi phục năng lượng.(你需要合理休息來恢復精力。) 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
單字:chi tiêu 消費、支出tiết kiệm 節省、存錢đầu tư 投資ngân sách 預算lạm phát 通貨膨脹 句子:Tôi phải kiểm soát chi tiêu hàng tháng của mình.(我必須控制每月的開銷。)Người trẻ nên học cách tiết kiệm từ sớm.(年輕人應該早一點學會存錢。)Anh ấy quyết định đầu tư vào bất động sản.(他決定投資房地產。)Gia đình tôi có ngân sách rõ ràng cho du lịch.(我們家有明確的旅遊預算。)Giá cả tăng nhanh vì lạm phát.(物價因通膨而快速上漲。) 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
單字:phong tục 風俗tập quán 習俗、習慣lễ hội 節慶truyền thống 傳統món ăn 菜餚 對話: A: Ở Việt Nam có nhiều lễ hội thú vị lắm. 越南有很多很有趣的節慶。 B: Ở Đài Loan cũng vậy, nhưng phong tục hơi khác. 台灣也是,不過風俗有點不同。 A: Anh có biết món ăn Tết ở Việt Nam không? 你知道越南過年吃什麼菜嗎? B: Có, bánh chưng phải không? 知道,是方粽對吧? A: Đúng rồi, đó là truyền thống lâu đời. 沒錯,那是很久的傳統。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
單字:xe buýt 公車tàu hỏa 火車tàu điện ngầm 捷運máy bay 飛機vé 車票、機票trễ 遲到 句子:Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày. 我每天搭公車上班。Tàu hỏa đến Hà Nội mất 8 tiếng. 搭火車到河內要八個小時。Chuyến máy bay của tôi bị hoãn. 我的航班被延誤了。Tôi đã mua vé online. 我已經在線上買票了。Xin lỗi, tôi đến trễ(muộn) vì xe buýt bị trễ. 抱歉我來晚了,因為我的公車誤點。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
單字:bệnh 疾病sốt 發燒đau đầu 頭痛thuốc 藥bác sĩ 醫生 對話: A: Chào bác sĩ, tôi bị đau đầu và sốt từ hôm qua. 醫生您好,我從昨天開始頭痛還發燒。 B: Em đã uống thuốc chưa? 你有吃藥嗎? A: Chưa, tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà thôi. 沒有,我只是休息而已。 B: Em cần đi xét nghiệm để biết nguyên nhân. 你需要檢查/檢測一下找出原因。 A: Vâng, cảm ơn bác sĩ. 好的,謝謝醫生。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
單字:thuê 租chủ nhà 房東hợp đồng 合約phòng trọ 租屋房間tiền đặt cọc 押金 句子:Tôi muốn thuê một căn hộ gần trung tâm. 我想租一間靠近市中心的公寓。Chúng ta cần ký hợp đồng trước khi dọn vào. 我們需要先簽合約才能搬進去。Chủ nhà rất thân thiện. 房東很友善。Tôi tìm thấy một phòng trọ bên cạnh trường học. 我找到一間在學校旁邊的租屋處。Tiền thuê đã bao gồm tiền đặt cọc chưa? 租金已包含押金了嗎? 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
單字:cà phê sữa đá 冰拿鐵咖啡cà phê đen 黑咖啡quán cà phê 咖啡店đắng 苦的ngọt 甜的 句子:Tôi thường uống cà phê sữa đá vào buổi sáng. 我早上常喝冰奶咖啡。Anh ấy chỉ uống cà phê đen không đường. 他只喝不加糖的黑咖啡。Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé. 我們在咖啡店見吧。Cà phê này hơi đắng đối với tôi. 這咖啡對我來說有點苦。Tôi thích cà phê ngọt hơn. 我比較喜歡甜的咖啡。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
更正:越南人口數已經超過一億人 如果你喜歡這集或是喜歡我的頻道的話歡迎留言或是評星星,也可以到ig:ilovevietnam_0216追蹤我喔,越來越好的路上我們下集再見! 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
翠玲的胡志明市美食口袋名單越式烤肉脆米飯:https://maps.app.goo.gl/aE3TfNHeoZJvYwty5螺肉料理:https://maps.app.goo.gl/vXFBnVbdYVCZy4gs6越式甜湯:https://maps.app.goo.gl/ag8tJQWUF2DfYwMG9 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
1.toàn bộ 全部,強調完整性、全部無遺 Toàn bộ học sinh đã được thông báo. 所有學生都已經被通知。 2.toàn thể 整體,強調群體關係,通常指人 Cải cách này có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn thể xã hội. 這項改革對整體社會都有深遠的影響。 3.tất cả 全部,通常接các+N表示通通、所有 Tất cả các học sinh đều có mặt. 所有學生都到場(出席)了。 4.Cả 表示都、全部,較口語,也有「連...也...」如:連我也不知道Cả tôi cũng không biết. Cả lớp đều đi học đúng giờ. 全班都準時上學。 5.đều 表示都,一定要加複數主語且無法單獨使用 Học sinh đều làm bài tốt. 學生們都做得很好。 6.mọi 通常接單數N意指「所有的每一個」 Mọi học sinh cần mang sách. 每位學生都需要帶書。 7.mỗi 精準地指出「每一個」,常用於統計、規則或分配情境中 Mỗi người đều có sở thích riêng. 每個人都有自己的興趣。 例題: ___ học sinh trong lớp đều đạt kết quả tốt trong kỳ thi. A. Cả B. Đều C. Toàn bộ D. Mọi 正解A,全班學生Cả học sinh trong lớp, B. Đều 是副詞,不能單獨作主語。 C. Toàn bộ 也可用,但比「cả」正式,搭配「trong lớp」語感不如「cả」。 D. Mọi 更偏向「每位」,語意略不同。 「所有的水果我都喜歡」3種不同說法:Tôi thích tất cả các loại trái cây. 這是最標準、最自然的說法。Tất cả các loại trái cây tôi đều thích. 「所有的水果,我都喜歡。」Loại trái cây nào tôi cũng thích. 「哪種水果我都喜歡」 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
第三題:Tôi ___ bạn tặng một món quà. A. bị B. được C. là D. phải (正解B,我獲得(被)你送了一份禮物。) 第四題:哪一句是正確的? A. Tôi có sách ba quyển. 我有書三本 B. Tôi ba sách quyển có. 我三本書有 C. Tôi có ba quyển sách. 我有三本書 D. Tôi có quyển ba sách. 我有本三書 (正解C,我有三本書。) 第五題:Tôi không học tiếng Anh ___ học tiếng Việt. A. nhưng B. và C. mà D. nếu (正解C,không... mà... 結構表示「不是(學英文)而是(學越文)」。) 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
第一題:Hôm qua tôi ___ đi học vì bị bệnh. A. đang B. không C. chưa D. sẽ (正解B,昨天我沒有去上學因為我生病。) 第二題:___ trời mưa, tôi vẫn đi học. A. Vì B. Mặc dù C. Nếu D. Để (正解B,雖然下雨,我仍然去上學。) 第三題:Tôi ___ bạn tặng một món quà. A. bị B. được C. là D. phải 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
單字:鉛筆盒 hộp bút鉛筆 (cái) bút chì原子筆 bút bi筆芯 (ruột) bút chì橡皮擦 cục gồm 尺 thước剪刀 kéo便利貼 giấy ghi chú膠水 keo dán書包 cặp sách 對話: A: Hôm nay tôi quên mang hộp bút rồi. 我今天忘記帶鉛筆盒了。 B: Không sao đâu, tôi có thể cho bạn mượn. Bạn cần gì? 沒關係,我可以借你。你需要什麼? A: Bạn có thể cho tôi mượn một ruột bút chì không? 可以借我一根鉛筆筆芯嗎? B: Tất nhiên rồi. Đây, của bạn nè ~ 當然沒問題。給你~ 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
1. 「một」變為「mốt」(用於21, 31, 41... 但不包括11)在十位數字後面的「1」(除了11)會變為 mốt。例如:21 → hai mốt(不是 hai một)31 → ba mốt11 → mười một(這裡不變) 2. 「bốn」變為「tư」(用於24、34、44…等)在十位數後面當「4」時(除了14),常變為 tư。例如:24 → hai tư34 → ba tư14 → mười bốn(這裡不變)補充:星期三:Thứ Tư、四月:Tháng Tư、四點:bốn giờ 3. 「năm」變為「lăm」(用於15, 25, 35, 45...)當「5」在十位之後時,皆變為 lăm。例如:25 → hai lăm45 → bốn lăm15 → mười lăm(注意這裡也變) 4. 「mười」省略成「mươi」(用於20, 30, 40...)「mười」表示「10」,但在組合如「20, 30」等會變成 mươi例如:20 → hai mươi30 → ba mươi21 → hai mươi mốt(不是 hai mười một) 5. 「lẻ」的使用(中間有 0)如果十位是 0,中間會加上 lẻ(表示「零」)例如:101 → một trăm lẻ một205 → hai trăm lẻ năm 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
單字:會議 cuộc họp 主席 chủ tịch 同事 đồng nghiệp報告 báo cáo 計畫 kế hoạch 討論 thảo luận 會議記錄 biên bản cuộc họp 對話: A: Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé. 我們開始開會吧。 B: Vâng, hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch tháng tới. 好的,今天我們要討論下個月的計畫。 A: Tôi sẽ trình bày báo cáo trước. 我先來報告一下。 B: Bạn có thể chia sẻ kết quả doanh thu không? 你可以分享一下營收成果嗎? A: Dạ, doanh thu tháng này tăng 15%. 是的,這個月的營收成長了15%。 B: Tuyệt vời! Chúng ta cần duy trì kết quả này. 太棒了!我們要維持這個成果。 句子: 我同意你的看法或意見的3個說法Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. 我同意你的意見。Tôi thấy đúng / đồng ý. 我覺得你說得對/我同意。Tôi cũng nghĩ như vậy. 我也這樣想。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting







