Discover5分鐘越語課:越來越好S15EP9.「所有的」水果我都喜歡
S15EP9.「所有的」水果我都喜歡

S15EP9.「所有的」水果我都喜歡

Update: 2025-07-30
Share

Description

🎧聽藝人苗可麗說:「到底什麼是人生無常,直到經歷過才知道……」 👉 https://fstry.pse.is/8dlxjf

照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」節目聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。


—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——




1.toàn bộ 全部,強調完整性、全部無遺
Toàn bộ học sinh đã được thông báo. 所有學生都已經被通知。

2.toàn thể 整體,強調群體關係,通常指人
Cải cách này có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn thể xã hội.
這項改革對整體社會都有深遠的影響。

3.tất cả 全部,通常接các+N表示通通、所有
Tất cả các học sinh đều có mặt. 所有學生都到場(出席)了。

4.Cả 表示都、全部,較口語,也有「連...也...」如:連我也不知道Cả tôi cũng không biết.
Cả lớp đều đi học đúng giờ. 全班都準時上學。

5.đều 表示都,一定要加複數主語且無法單獨使用
Học sinh đều làm bài tốt. 學生們都做得很好。

6.mọi 通常接單數N意指「所有的每一個」
Mọi học sinh cần mang sách. 每位學生都需要帶書。

7.mỗi 精準地指出「每一個」,常用於統計、規則或分配情境中
Mỗi người đều có sở thích riêng. 每個人都有自己的興趣。

例題:
___ học sinh trong lớp đều đạt kết quả tốt trong kỳ thi.
A. Cả
B. Đều
C. Toàn bộ
D. Mọi

正解A,全班學生Cả học sinh trong lớp,
B. Đều 是副詞,不能單獨作主語。
C. Toàn bộ 也可用,但比「cả」正式,搭配「trong lớp」語感不如「cả」。
D. Mọi 更偏向「每位」,語意略不同。

「所有的水果我都喜歡」3種不同說法:

  1. Tôi thích tất cả các loại trái cây. 這是最標準、最自然的說法。
  2. Tất cả các loại trái cây tôi đều thích. 「所有的水果,我都喜歡。」
  3. Loại trái cây nào tôi cũng thích. 「哪種水果我都喜歡」



小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



Powered by Firstory Hosting
Comments 
00:00
00:00
x

0.5x

0.8x

1.0x

1.25x

1.5x

2.0x

3.0x

Sleep Timer

Off

End of Episode

5 Minutes

10 Minutes

15 Minutes

30 Minutes

45 Minutes

60 Minutes

120 Minutes

S15EP9.「所有的」水果我都喜歡

S15EP9.「所有的」水果我都喜歡

越南語 I Mindy Hsu